encouraging
encouraging (Adjective)
Nghĩa 01
Làm cho người ta cảm thấy can đảm, tự tin hoặc có hy vọng; mang lại tín hiệu tốt, khích lệ.
Giving courage confidence or hope auspicious.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Miêu tả hành động hoặc lời nói giúp động viên, cổ vũ ai đó; làm cho người khác cảm thấy tự tin hoặc có hy vọng hơn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của encouraging (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
encouraging khuyến khích | more encouraging khích lệ hơn | most encouraging đáng khích lệ nhất |
Kết hợp từ của encouraging (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
duy trì sự khích lệ remain encouraging | Chúng ta nên tiếp tục khích lệ trong các cuộc thảo luận nhóm trong phần nói của bài thi IELTS. We should remain encouraging during group discussions in IELTS speaking. |
nghe có vẻ khích lệ sound encouraging | Lời khuyên của cô ấy nghe có vẻ khích lệ để cải thiện kỹ năng viết IELTS. Her advice sounded encouraging for improving IELTS writing skills. |
động viên be encouraging | Động viên là rất quan trọng để tăng cường sự tự tin cho thí sinh IELTS. Being encouraging is vital for boosting confidence in IELTS candidates. |
nhìn khích lệ look encouraging | Sự tiến bộ của cô ấy trong tiếng Anh trông khích lệ cho kỳ thi IELTS. Her progress in the English language looks encouraging for the IELTS exam. |
dường như khuyến khích seem encouraging | Sáng kiến xã hội mới dường như khuyến khích phát triển cộng đồng. The new social initiative seems encouraging for community development. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "encouraging" là một tính từ trong tiếng Anh, mang ý nghĩa khuyến khích, động viên hoặc tạo động lực cho người khác. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này được sử dụng tương tự nhau, không có sự khác biệt lớn về âm thanh hay hình thức viết. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau trong một số trường hợp. "Encouraging" thường được dùng trong các tình huống giáo dục, tâm lý, hoặc trong các mối quan hệ cá nhân để thể hiện sự hỗ trợ và tích cực.