Anh - Việt

Bản dịch của từ Encouraging trong tiếng Việt

encouraging

Adjective

encouraging (Adjective)

/ɛnkˈɝɪdʒɪŋ/
/ɛnkɝɹɪdʒɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Làm cho người ta cảm thấy can đảm, tự tin hoặc có hy vọng; mang lại tín hiệu tốt, khích lệ.

Giving courage confidence or hope auspicious.

Ví dụ
Phản hồi tích cực là động viên cho sinh viên chuẩn bị cho kỳ thi IELTS.Positive feedback is encouraging for students preparing for the IELTS exam.
Thiếu sự hỗ trợ từ bạn bè có thể làm mất tinh thần khi luyện kỹ năng nói.Lack of support from peers can be discouraging when practicing speaking skills.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Miêu tả hành động hoặc lời nói giúp động viên, cổ vũ ai đó; làm cho người khác cảm thấy tự tin hoặc có hy vọng hơn.

Supporting by giving encouragement.

Ví dụ
Sự khích lệ tích cực là động viên cho học sinh nâng cao kỹ năng Tiếng Anh.Positive reinforcement is encouraging for students to improve their English skills.
Bỏ qua nỗ lực của ai đó có thể làm mất hứng thú trong môi trường xã hội.Ignoring someone's efforts can be discouraging in a social setting.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của encouraging (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

encouraging

khuyến khích

more encouraging

khích lệ hơn

most encouraging

đáng khích lệ nhất

Kết hợp từ của encouraging (Adjective)

VERB + encouragingADVERB + encouraging
Kết hợp từ của encouraging
Collocation
Ví dụ

duy trì sự khích lệ

remain encouraging

Chúng ta nên tiếp tục khích lệ trong các cuộc thảo luận nhóm trong phần nói của bài thi IELTS.

We should remain encouraging during group discussions in IELTS speaking.

nghe có vẻ khích lệ

sound encouraging

Lời khuyên của cô ấy nghe có vẻ khích lệ để cải thiện kỹ năng viết IELTS.

Her advice sounded encouraging for improving IELTS writing skills.

động viên

be encouraging

Động viên là rất quan trọng để tăng cường sự tự tin cho thí sinh IELTS.

Being encouraging is vital for boosting confidence in IELTS candidates.

nhìn khích lệ

look encouraging

Sự tiến bộ của cô ấy trong tiếng Anh trông khích lệ cho kỳ thi IELTS.

Her progress in the English language looks encouraging for the IELTS exam.

dường như khuyến khích

seem encouraging

Sáng kiến xã hội mới dường như khuyến khích phát triển cộng đồng.

The new social initiative seems encouraging for community development.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh