Bản dịch của từ Confidence trong tiếng Việt
Confidence
Noun UncountableNoun

Confidence (Noun Uncountable)
ˈkɒn.fɪ.dəns
ˈkɑːn.fə.dəns
01
Sự tin tưởng hoặc niềm tin vào ai đó hoặc điều gì đó; cảm giác yên tâm khi tin rằng người khác sẽ giữ lời, làm đúng việc, hoặc rằng một việc gì đó sẽ xảy ra như mong đợi.
Confidence, trust.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Confidence (Noun)
kˈɑnfədn̩s
kˈɑnfɪdn̩s
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa

