Bản dịch của từ Confidence trong tiếng Việt
Confidence

Confidence (Noun Uncountable)
Sự tin tưởng hoặc niềm tin vào ai đó hoặc điều gì đó; cảm giác yên tâm khi tin rằng người khác sẽ giữ lời, làm đúng việc, hoặc rằng một việc gì đó sẽ xảy ra như mong đợi.
Confidence, trust.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Confidence (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "confidence" trong tiếng Anh chỉ trạng thái tự tin, là niềm tin vào khả năng, phẩm chất hoặc sự chắc chắn để đạt được mục tiêu. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này được viết giống nhau và phát âm tương tự. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau; trong khi "confidence" thường đề cập đến sự tự tin cá nhân trong cả hai biến thể, ở Anh, nó có thể nhấn mạnh nhiều hơn đến sự tin cậy trong xã hội.
Họ từ
Từ "confidence" trong tiếng Anh chỉ trạng thái tự tin, là niềm tin vào khả năng, phẩm chất hoặc sự chắc chắn để đạt được mục tiêu. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này được viết giống nhau và phát âm tương tự. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau; trong khi "confidence" thường đề cập đến sự tự tin cá nhân trong cả hai biến thể, ở Anh, nó có thể nhấn mạnh nhiều hơn đến sự tin cậy trong xã hội.

