mutual
AdjectiveNoun
mutual (Adjective)
/mjˈutʃəwl̩/
/mjˈutʃul̩/
AI
Ví dụ
Sự tôn trọng lẫn nhau rất quan trọng trong việc xây dựng mối quan hệ xã hội mạnh mẽ.Mutual respect is vital in building strong social relationships.
Họ có một thỏa thuận lẫn nhau để hỗ trợ các sự kiện từ thiện của nhau.They have a mutual agreement to support each other's charity events.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Sự tôn trọng chung là cần thiết trong việc xây dựng mối quan hệ mạnh mẽ.Mutual respect is essential in building strong relationships.
Họ có một thỏa thuận chung để chia sẻ công việc một cách đều đặn.They have a mutual agreement to share the workload equally.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của mutual (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
mutual chung | more mutual dùng chung nhiều hơn | most mutual chung nhất |
mutual (Noun)
/mjˈutʃəwl̩/
/mjˈutʃul̩/
AI
Nghĩa 01
Ví dụ
Tôi là một thành viên của một công ty bảo hiểm tương hỗ.I am a member of a mutual insurance company.
Thị trấn chúng tôi có một hội xây dựng tương hỗ cho dự án nhà ở.Our town has a mutual building society for housing projects.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Tương hỗ" là một tính từ miêu tả mối quan hệ giữa hai hay nhiều bên đều mang lại lợi ích cho nhau hoặc có sự chia sẻ cảm xúc, quan điểm. Trong tiếng Anh, "mutual" không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ về cách sử dụng và nghĩa. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, "mutual" có thể được áp dụng trong ngữ cảnh như "mutual respect", thể hiện sự tôn trọng lẫn nhau trong các mối quan hệ.
