building
building (Noun)
Nghĩa 01 · Công trình xây dựng; tòa nhà hoặc cấu trúc do con người xây dựng để sử dụng (ví dụ nhà ở, văn phòng, nhà xưởng).
Công trình xây dựng; tòa nhà hoặc cấu trúc do con người xây dựng để sử dụng (ví dụ nhà ở, văn phòng, nhà xưởng).
Construction, works.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của building (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
building | buildings |
Kết hợp từ của building (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tòa nhà thấp low building | Trung tâm xã hội là một tòa nhà thấp cho các hoạt động cộng đồng. The social center is a low building for community activities. |
tòa nhà một tầng single-storey/single-story building | Trung tâm cộng đồng là một tòa nhà một tầng với sân chơi. The community center is a single-storey building with a playground. |
nhà máy sản xuất factory building | Công trường cũ đã được chuyển đổi thành trung tâm cộng đồng. The old factory building was repurposed into a community center. |
công trình bê tông concrete building | Toà nhà bê tông ở trung tâm thành phố rất ấn tượng. The concrete building in the city center is impressive. |
tòa nhà hiện có existing building | Tòa nhà hiện có trong cộng đồng cần được cải tạo vì an toàn. The existing building in the community needs renovation for safety. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "building" chỉ một cấu trúc vật lý có mái che, được sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau như sinh hoạt, làm việc hoặc lưu trữ. Trong tiếng Anh, từ này có nghĩa chung và không có sự phân biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, một số từ khác liên quan như "edifice" có thể được coi là ngữ điệu British hơn. "Building" thường được sử dụng để chỉ các công trình xây dựng từ quy mô nhỏ đến lớn, thể hiện vai trò quan trọng trong kiến trúc và đô thị hóa.
