Bản dịch của từ Building trong tiếng Việt

Building

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Building (Noun)

ˈbɪl.dɪŋ
ˈbɪl.dɪŋ
01

Công trình xây dựng; tòa nhà hoặc cấu trúc do con người xây dựng để sử dụng (ví dụ nhà ở, văn phòng, nhà xưởng).

Construction, works.

building nghĩa là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ