Bản dịch của từ Building trong tiếng Việt
Building

Building(Noun)
Sự xây dựng, công trình.
Construction, works.

Dạng danh từ của Building (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Building | Buildings |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "building" chỉ một cấu trúc vật lý có mái che, được sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau như sinh hoạt, làm việc hoặc lưu trữ. Trong tiếng Anh, từ này có nghĩa chung và không có sự phân biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, một số từ khác liên quan như "edifice" có thể được coi là ngữ điệu British hơn. "Building" thường được sử dụng để chỉ các công trình xây dựng từ quy mô nhỏ đến lớn, thể hiện vai trò quan trọng trong kiến trúc và đô thị hóa.
Từ "building" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh cổ "byldan", có nghĩa là "xây dựng" hoặc "tạo ra". Từ này có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *bulþą, liên quan đến hình thức xây dựng hay hình thành một cấu trúc. Trong quá trình phát triển ngôn ngữ, "building" đã dần dần mang nghĩa cụ thể hơn, chỉ những công trình kiến trúc được thiết kế và xây dựng phục vụ cho các nhu cầu sống và làm việc của con người. Sự tiến hóa về nghĩa của từ phản ánh sự phát triển của các xã hội và nền văn minh qua các thời kỳ.
Từ "building" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong các phần của bài thi IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Nói, nơi thí sinh thường mô tả hoặc thảo luận về các cấu trúc đô thị. Trong phần Đọc và Viết, từ này thường được sử dụng trong các bài luận về kiến trúc và phát triển bền vững. Ngoài ra, "building" cũng được sử dụng phổ biến trong các ngữ cảnh liên quan đến xây dựng, bất động sản và quy hoạch đô thị.
Họ từ
Từ "building" chỉ một cấu trúc vật lý có mái che, được sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau như sinh hoạt, làm việc hoặc lưu trữ. Trong tiếng Anh, từ này có nghĩa chung và không có sự phân biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, một số từ khác liên quan như "edifice" có thể được coi là ngữ điệu British hơn. "Building" thường được sử dụng để chỉ các công trình xây dựng từ quy mô nhỏ đến lớn, thể hiện vai trò quan trọng trong kiến trúc và đô thị hóa.
Từ "building" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh cổ "byldan", có nghĩa là "xây dựng" hoặc "tạo ra". Từ này có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *bulþą, liên quan đến hình thức xây dựng hay hình thành một cấu trúc. Trong quá trình phát triển ngôn ngữ, "building" đã dần dần mang nghĩa cụ thể hơn, chỉ những công trình kiến trúc được thiết kế và xây dựng phục vụ cho các nhu cầu sống và làm việc của con người. Sự tiến hóa về nghĩa của từ phản ánh sự phát triển của các xã hội và nền văn minh qua các thời kỳ.
Từ "building" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong các phần của bài thi IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Nói, nơi thí sinh thường mô tả hoặc thảo luận về các cấu trúc đô thị. Trong phần Đọc và Viết, từ này thường được sử dụng trong các bài luận về kiến trúc và phát triển bền vững. Ngoài ra, "building" cũng được sử dụng phổ biến trong các ngữ cảnh liên quan đến xây dựng, bất động sản và quy hoạch đô thị.
