Bản dịch của từ Building trong tiếng Việt

Building

Noun [U/C]

Building (Noun)

ˈbɪl.dɪŋ
ˈbɪl.dɪŋ
01

Sự xây dựng, công trình

Construction, works

Ví dụ

The government invested in building new schools in impoverished areas.

Chính phủ đầu tư xây dựng trường học mới ở những vùng nghèo khó.

Community members volunteered for building houses for the homeless.

Các thành viên cộng đồng tình nguyện xây nhà cho người vô gia cư.

Kết hợp từ của Building (Noun)

CollocationVí dụ

Administration building

Toà nhà hành chính

The administration building hosts social events for the community.

Tòa nhà quản lý tổ chức sự kiện xã hội cho cộng đồng.

Low building

Tòa nhà thấp

The social center is a low building for community activities.

Trung tâm xã hội là một tòa nhà thấp cho các hoạt động cộng đồng.

Dilapidated building

Toà nhà xuống cấp

The dilapidated building needs urgent renovation.

Tòa nhà xuống cấp cần được sửa chữa khẩn cấp.

Single-storey/single-story building

Tòa nhà một tầng

The community center is a single-storey building with a playground.

Trung tâm cộng đồng là một tòa nhà một tầng với sân chơi.

Factory building

Nhà máy sản xuất

The old factory building was repurposed into a community center.

Công trường cũ đã được chuyển đổi thành trung tâm cộng đồng.

Mô tả từ

“Building” được sử dụng cực kì thường xuyên trong kỹ năng Viết (Writing Task 1, Writing Task 2) với đa dạng chủ đề, ngành nghề khác nhau đặc biệt là Kiến trúc, Xây dựng để diễn đạt nghĩa là Sự xây dựng, công trình (tỷ lệ trong kỹ năng Writing Task 1 là 51 lần/ 14894 từ được sử dụng). Bên cạnh đó, “Building” cũng thường xuyên được sử dụng trong các kỹ năng Nghe, Đọc, Nói (ví dụ tỷ lệ xuất hiện trong kỹ năng Listening là 77 lần/ 148371 từ được sử dụng). Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành sử dụng từ “Building” trong câu văn, bài luận cụ thể, để từ đó có thể tận dụng trong các tình huống đọc hiểu, nghe, nói hoặc viết luận trong kỳ thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

6.0/8Cao
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Cao
Writing Task 1
Cao
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Building

Không có idiom phù hợp