Bản dịch của từ Held trong tiếng Việt

Held

Verb

Held Verb

/hˈɛld/
/hˈɛld/
01

Quá khứ đơn và phân từ quá khứ của hold

Simple past and past participle of hold

Ví dụ

She held a charity event last week.

Cô ấy đã tổ chức một sự kiện từ thiện vào tuần trước.

The meeting was held in the community center.

Cuộc họp được tổ chức tại trung tâm cộng đồng.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

6.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Trung bình
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Held

Không có idiom phù hợp