Bản dịch của từ Society trong tiếng Việt
Society

Society(Noun Countable)
Từ "society" dùng để chỉ tập thể con người sống cùng nhau trong một cộng đồng hoặc xã hội rộng hơn, với những quy tắc, tập quán và cơ cấu tổ chức chung.
Society.
社会
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Society(Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một tổ chức, câu lạc bộ hoặc nhóm được thành lập với mục đích hoặc hoạt động cụ thể (ví dụ: hội sinh viên, hiệp hội nghề nghiệp, câu lạc bộ sách).
An organization or club formed for a particular purpose or activity.
为了特定目的或活动而组成的组织或社团
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Society (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Society | Societies |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "society" đề cập đến một tập hợp các cá nhân kết nối với nhau thông qua các mối quan hệ, văn hóa và tổ chức chung. Trong tiếng Anh, "society" mang nghĩa tương tự ở cả Anh và Mỹ, song cách phát âm có thể khác biệt nhẹ. Ví dụ, người Anh thường phát âm chữ "o" trong từ này gần như là "ô", trong khi người Mỹ phát âm thành "aʊ". Từ này được sử dụng rộng rãi để mô tả các nhóm xã hội khác nhau, từ gia đình đến cộng đồng lớn hơn.
Từ "society" xuất phát từ tiếng Latinh "societas", có nguồn gốc từ "socius", có nghĩa là "người bạn" hay "đồng minh". Ý nghĩa ban đầu liên quan đến mối quan hệ xã hội, sự hợp tác giữa các cá nhân. Qua thời gian, từ này đã chuyển đổi để chỉ những tập hợp phức tạp của con người, bao gồm các mối quan hệ, tổ chức và văn hóa. Hiện nay, "society" được hiểu là tổng thể các cấu trúc xã hội và tương tác giữa các thành viên trong cộng đồng.
Từ "society" xuất hiện với tần suất đáng kể trong cả bốn thành phần của IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần Đọc, từ này thường được sử dụng trong các văn bản về các vấn đề xã hội, văn hóa và kinh tế. Trong phần Viết, thí sinh thường cần thảo luận về tác động của các yếu tố xã hội. Trong ngữ cảnh khác, "society" thường xuất hiện trong các nghiên cứu xã hội học, chính trị và các lĩnh vực liên quan đến tương tác xã hội.
Họ từ
Từ "society" đề cập đến một tập hợp các cá nhân kết nối với nhau thông qua các mối quan hệ, văn hóa và tổ chức chung. Trong tiếng Anh, "society" mang nghĩa tương tự ở cả Anh và Mỹ, song cách phát âm có thể khác biệt nhẹ. Ví dụ, người Anh thường phát âm chữ "o" trong từ này gần như là "ô", trong khi người Mỹ phát âm thành "aʊ". Từ này được sử dụng rộng rãi để mô tả các nhóm xã hội khác nhau, từ gia đình đến cộng đồng lớn hơn.
Từ "society" xuất phát từ tiếng Latinh "societas", có nguồn gốc từ "socius", có nghĩa là "người bạn" hay "đồng minh". Ý nghĩa ban đầu liên quan đến mối quan hệ xã hội, sự hợp tác giữa các cá nhân. Qua thời gian, từ này đã chuyển đổi để chỉ những tập hợp phức tạp của con người, bao gồm các mối quan hệ, tổ chức và văn hóa. Hiện nay, "society" được hiểu là tổng thể các cấu trúc xã hội và tương tác giữa các thành viên trong cộng đồng.
Từ "society" xuất hiện với tần suất đáng kể trong cả bốn thành phần của IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần Đọc, từ này thường được sử dụng trong các văn bản về các vấn đề xã hội, văn hóa và kinh tế. Trong phần Viết, thí sinh thường cần thảo luận về tác động của các yếu tố xã hội. Trong ngữ cảnh khác, "society" thường xuất hiện trong các nghiên cứu xã hội học, chính trị và các lĩnh vực liên quan đến tương tác xã hội.
