Bản dịch của từ Club trong tiếng Việt
Club

Club (Noun Countable)
Một nơi hoặc tổ chức nơi mọi người tụ tập để giải trí, giao lưu, uống rượu, khiêu vũ hoặc tham gia các hoạt động xã hội (ví dụ: câu lạc bộ đêm, câu lạc bộ xã hội).
Club.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Club (Noun)
Một tổ chức hoặc nhóm người tụ họp lại vì một sở thích, hoạt động hoặc mục đích chung (ví dụ: câu lạc bộ thể thao, câu lạc bộ sách).
An association dedicated to a particular interest or activity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một tổ chức hoặc câu lạc bộ được thành lập để tham gia thi đấu hoặc chơi một môn thể thao cụ thể (ví dụ: câu lạc bộ bóng đá, câu lạc bộ bóng rổ).
An organization constituted to play matches in a particular sport.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một địa điểm giải trí về đêm nơi người ta đến nhảy múa và nghe nhạc thời thượng, thường có DJ, ánh sáng, và khu vực bar.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Club (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đi ra ngoài để đến các hộp đêm hoặc quán bar nhảy đầm, thường là để nghe nhạc, uống rượu và khiêu vũ vào buổi tối.
Go out to nightclubs.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "club" trong tiếng Anh có nghĩa chung là một tổ chức hoặc nhóm người có chung sở thích, mục tiêu hoặc hoạt động. Trong tiếng Anh Anh, "club" thường được dùng để chỉ các câu lạc bộ xã hội hoặc thể thao, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể mở rộng ý nghĩa này để bao gồm các tổ chức chính trị hoặc thương mại. Phát âm trong tiếng Anh Anh và Mỹ rất giống nhau, nhưng có thể có sự khác biệt tinh tế trong âm điệu và ngữ điệu khi nói.
Họ từ
Từ "club" trong tiếng Anh có nghĩa chung là một tổ chức hoặc nhóm người có chung sở thích, mục tiêu hoặc hoạt động. Trong tiếng Anh Anh, "club" thường được dùng để chỉ các câu lạc bộ xã hội hoặc thể thao, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể mở rộng ý nghĩa này để bao gồm các tổ chức chính trị hoặc thương mại. Phát âm trong tiếng Anh Anh và Mỹ rất giống nhau, nhưng có thể có sự khác biệt tinh tế trong âm điệu và ngữ điệu khi nói.
