Bản dịch của từ Nightclub trong tiếng Việt

Nightclub

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nightclub(Noun)

nˈɑɪtkləb
nˈɑɪtklˌʌb
01

Một địa điểm giải trí mở từ buổi tối đến sáng sớm, có quầy bar, sàn nhảy hoặc các hình thức giải trí như DJ, nhạc sống; nơi mọi người đến uống rượu, nhảy múa và vui chơi về đêm.

An entertainment venue that is open from the evening until early morning having facilities such as a bar and disco or other entertainment.

夜总会,供人们夜间娱乐、饮酒、跳舞的场所。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Nightclub (Noun)

SingularPlural

Nightclub

Nightclubs

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ