Bản dịch của từ Morning trong tiếng Việt
Morning
Noun CountableNounAdverb

Morning (Noun Countable)
ˈmɔː.nɪŋ
ˈmɔːr.nɪŋ
01
Khoảng thời gian buổi sáng, từ lúc mặt trời mọc đến trước buổi trưa; thời gian mọi người thường thức dậy, dùng bữa sáng và bắt đầu công việc/ngày học.
Morning.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Morning (Noun)
mˈɔɹnɪŋ
mˈɑɹnɪŋ
Morning (Adverb)
mˈɔɹnɪŋ
mˈɑɹnɪŋ
01
Hành động hoặc việc gì đó xảy ra vào mỗi buổi sáng, hằng sáng.
Every morning.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
