Bản dịch của từ Morning trong tiếng Việt
Morning

Morning (Noun Countable)
Khoảng thời gian buổi sáng, từ lúc mặt trời mọc đến trước buổi trưa; thời gian mọi người thường thức dậy, dùng bữa sáng và bắt đầu công việc/ngày học.
Morning.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Morning (Noun)
Morning (Adverb)
Hành động hoặc việc gì đó xảy ra vào mỗi buổi sáng, hằng sáng.
Every morning.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "morning" có nghĩa là khoảng thời gian từ khi mặt trời mọc cho đến giữa trưa, thường được xem là thời điểm khởi đầu cho một ngày mới. Trong tiếng Anh, "morning" được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, với cách phát âm tương tự, tuy nhiên có xu hướng nhẹ nhàng hơn trong tiếng Anh Anh. Trong văn cảnh giao tiếp, từ này thường liên quan đến các hoạt động như thức dậy, ăn sáng và bắt đầu công việc.
Từ "morning" có nghĩa là khoảng thời gian từ khi mặt trời mọc cho đến giữa trưa, thường được xem là thời điểm khởi đầu cho một ngày mới. Trong tiếng Anh, "morning" được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, với cách phát âm tương tự, tuy nhiên có xu hướng nhẹ nhàng hơn trong tiếng Anh Anh. Trong văn cảnh giao tiếp, từ này thường liên quan đến các hoạt động như thức dậy, ăn sáng và bắt đầu công việc.
