morning
morning (Noun Countable)
Nghĩa 01
Khoảng thời gian buổi sáng, từ lúc mặt trời mọc đến trước buổi trưa; thời gian mọi người thường thức dậy, dùng bữa sáng và bắt đầu công việc/ngày học.
Morning.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của morning (Noun Countable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
từ sáng đến tối from morning till night | Chúng tôi tình nguyện từ sáng đến tối tại trung tâm cộng đồng. We volunteer from morning till night at the community center. |
Chào buổi sáng good morning | Chào buổi sáng, mọi người! Hãy bắt đầu cuộc họp xã hội của chúng ta. Good morning, everyone! Let's start our social meeting now. |
morning (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của morning (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
morning | mornings |
Kết hợp từ của morning (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
từ sáng đến tối from morning till night | Họ tình nguyện từ sáng đến tối tại trung tâm cộng đồng mỗi thứ Bảy. They volunteer from morning till night at the community center every Saturday. |
Chào buổi sáng good morning | Chào buổi sáng, mọi người! Hãy bắt đầu cuộc thảo luận xã hội hôm nay. Good morning, everyone! Let's start our social discussion today. |
morning (Adverb)
Nghĩa 01
Hành động hoặc việc gì đó xảy ra vào mỗi buổi sáng, hằng sáng.
Every morning.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "morning" có nghĩa là khoảng thời gian từ khi mặt trời mọc cho đến giữa trưa, thường được xem là thời điểm khởi đầu cho một ngày mới. Trong tiếng Anh, "morning" được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, với cách phát âm tương tự, tuy nhiên có xu hướng nhẹ nhàng hơn trong tiếng Anh Anh. Trong văn cảnh giao tiếp, từ này thường liên quan đến các hoạt động như thức dậy, ăn sáng và bắt đầu công việc.