Anh - Việt

Bản dịch của từ Midnight trong tiếng Việt

midnight

Noun

midnight (Noun)

/ˈmɪd.naɪt/
/ˈmɪd.naɪt/
AI

Nghĩa 01

Giữa đêm, đúng lúc 12 giờ đêm — thời điểm chuyển từ ngày này sang ngày sau.

Twelve oclock at night.

Ví dụ
Bữa tiệc kết thúc vào lúc nửa đêm.The party ended at midnight.
Tôi không bao giờ làm việc quá nửa đêm.I never work past midnight.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của midnight (Noun)

SingularPlural

midnight

midnights

Kết hợp từ của midnight (Noun)

PHRASESPREPOSITIONVERB + midnightmidnight + NOUNmidnight + VERB
Kết hợp từ của midnight
Collocation
Ví dụ

vào đúng nửa đêm

at the stroke of midnight

Vào đúng nửa đêm, bữa tiệc kết thúc với pháo hoa và tiếng hò reo.

At the stroke of midnight, the party ended with fireworks and cheers.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh