midnight
midnight (Noun)
Dạng danh từ của midnight (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
midnight | midnights |
Kết hợp từ của midnight (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
vào đúng nửa đêm at the stroke of midnight | Vào đúng nửa đêm, bữa tiệc kết thúc với pháo hoa và tiếng hò reo. At the stroke of midnight, the party ended with fireworks and cheers. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "midnight" chỉ thời điểm nửa đêm, cụ thể là 12 giờ đêm, đánh dấu sự chuyển giao giữa ngày cũ và ngày mới. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, cả hai đều phát âm là /ˈmɪd.naɪt/. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn hóa, khái niệm "midnight" có thể mang theo những sắc thái khác nhau như trong các lễ hội hoặc truyền thuyết. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh mô tả thời gian, đặc biệt là trong văn chương và các tác phẩm nghệ thuật.
