Bản dịch của từ Twelve trong tiếng Việt

Twelve

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Twelve (Noun)

twˈɛlv
twˈɛlv
01

Khẩu súng săn nòng cỡ 12

A twelvebore gun.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Từ lóng chỉ cảnh sát, thường ám chỉ nhân viên thực thi pháp luật (nhất là cảnh sát chuyên điều tra ma túy).

Slang The police law enforcement especially a narcotics officer.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Số mười hai; một nhóm gồm mười hai món/người/vật.

A group of twelve items.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh