Bản dịch của từ Enforcement trong tiếng Việt

Enforcement

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Enforcement(Noun)

ɛnfˈɔːsmənt
ɑnˈfɔrsmənt
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ