Bản dịch của từ Enforcement trong tiếng Việt

Enforcement

Noun Uncountable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Enforcement (Noun Uncountable)

ɛnfˈɔːsmənt
ɑnˈfɔrsmənt
01

Hoạt động bảo đảm luật lệ, quy tắc, thỏa thuận hoặc tiêu chuẩn được tuân thủ, thường bằng quyền hạn hoặc hình phạt.

The act of making sure that a law rule agreement or standard is obeyed often by using authority or penalties

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa