Bản dịch của từ Observance trong tiếng Việt

Observance

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Observance(Noun)

ɒbzˈɜːvəns
əbˈzɝvəns
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ