Bản dịch của từ Observance trong tiếng Việt
Observance
Noun [U/C]

Observance(Noun)
ɒbzˈɜːvəns
əbˈzɝvəns
01
Hành động quan sát hoặc tuân giữ một tập quán nào đó, đặc biệt là trong lĩnh vực tôn giáo
This refers to the act of observing something or maintaining a habit, especially a religious one.
观察某事或坚持某种习俗,尤其是宗教习俗的行为
Ví dụ
03
Ví dụ
