watching
watching (Verb)
Nghĩa 01
«watching» là dạng hiện tại phân từ và danh động từ của động từ “watch” (nhìn, xem). Thường dùng để diễn tả hành động đang xem hoặc theo dõi ai/cái gì (ví dụ: đang xem phim, đang theo dõi một sự kiện).
present participle and gerund of watch.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của watching (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | watch |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | watched |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | watched |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | watches |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | watching |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Watching" là động từ gerund từ "watch", có nghĩa là quan sát một sự kiện, hoạt động hoặc một cái gì đó diễn ra. Trong tiếng Anh, "watching" có thể được sử dụng để chỉ việc xem truyền hình, phim ảnh hoặc theo dõi một hoạt động cụ thể. Không có sự khác biệt lớn giữa Anh Anh và Anh Mỹ về cách phát âm hay ý nghĩa. Tuy nhiên, một số ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau, ví dụ, "watching TV" thường phổ biến hơn ở Anh, trong khi "watching movies" có thể thấy thường xuyên hơn ở Mỹ.