Anh - Việt

Bản dịch của từ Morality trong tiếng Việt

morality

NounNoun Countable

morality (Noun)

/mɚˈæləti/
/məɹˈælɪti/
AI

Nghĩa 01 · Các nguyên tắc, quy tắc ứng xử phân biệt đúng sai trong hành vi của con người; chuẩn mực đạo đức hướng dẫn cách cư xử.

Các nguyên tắc, quy tắc ứng xử phân biệt đúng sai trong hành vi của con người; chuẩn mực đạo đức hướng dẫn cách cư xử.

principles or rules of conduct.

Ví dụ
Giáo dục trẻ về đạo đức là quan trọng cho một xã hội hài hòa.Teaching children about morality is crucial for a harmonious society.
Cộng đồng đánh giá cao sự trung thực là một khía cạnh cốt lõi của đạo đức.The community values honesty as a core aspect of morality.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của morality (Noun)

SingularPlural

morality

moralities

Kết hợp từ của morality (Noun)

ADJECTIVE + moralityPHRASESVERB + moralitymorality + VERB
Kết hợp từ của morality
Collocation
Ví dụ

đạo đức cá nhân

personal morality

Đạo đức cá nhân quan trọng đối với một xã hội hài hoà.

Personal morality is crucial for a harmonious society.

đạo đức truyền thống

traditional morality

Đạo đức truyền thống đóng vai trò quan trọng trong việc định hình các quy tắc xã hội.

Traditional morality plays a crucial role in shaping societal norms.

đạo đức nghiêm ngặt

strict morality

Trong bài thi nói IELTS, học sinh nên tuân theo đạo đức nghiêm ngặt bằng cách trung thực trong câu trả lời của mình.

In the IELTS speaking test, students should follow strict morality by being honest in their answers.

đạo đức chính trị

political morality

Đạo đức chính trị quan trọng trong vai trò lãnh đạo.

Political morality is crucial in leadership roles.

đạo đức con người

human morality

Đạo đức con người quan trọng cho một xã hội hài hòa.

Human morality is crucial for a harmonious society.

morality (Noun Countable)

/mɚˈæləti/
/məɹˈælɪti/
AI

Nghĩa 01 · Các tiêu chuẩn hoặc giá trị về đúng và sai, hành vi đạo đức mà một cá nhân hoặc xã hội tuân theo.

Các tiêu chuẩn hoặc giá trị về đúng và sai, hành vi đạo đức mà một cá nhân hoặc xã hội tuân theo.

moral standards or values.

Ví dụ
Đạo đức quan trọng trong xã hội.Morality is important in society.
Thiếu đạo đức có thể dẫn đến xung đột.Lack of morality can lead to conflicts.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Kết hợp từ của morality (Noun Countable)

ADJECTIVE + moralityPHRASESVERB + moralitymorality + VERB
Kết hợp từ của morality
Collocation
Ví dụ

đạo đức con người

human morality

Trong bài thi nói IELTS, học sinh có thể nói về đạo đức con người khi thảo luận các vấn đề xã hội.

In the IELTS speaking test, students may talk about human morality when discussing social issues.

đạo đức chung

common morality

Trong phần nói IELTS, bạn có thể nói về đạo đức chung trong gia đình, như sự trung thực và lòng tốt.

In IELTS speaking, you can talk about common morality in families, like honesty and kindness.

đạo đức công cộng

public morality

Đạo đức công cộng là cần thiết cho một xã hội hài hoà.

Public morality is essential for a harmonious society.

đạo đức xã hội

social morality

Trong bài thi nói IELTS, bạn có thể nói về đạo đức xã hội bằng cách thảo luận tại sao mọi người nên giúp đỡ người khác.

In the IELTS speaking test, you can talk about social morality by discussing why people should help others.

đạo đức nghiêm ngặt

strict morality

Đạo đức nghiêm ngặt là cần thiết cho một xã hội hài hòa.

Strict morality is essential for a harmonious society.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh