Bản dịch của từ Morality trong tiếng Việt
Morality

Morality (Noun)
Các nguyên tắc, quy tắc ứng xử phân biệt đúng sai trong hành vi của con người; chuẩn mực đạo đức hướng dẫn cách cư xử.
Principles or rules of conduct.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Morality (Noun Countable)
Các tiêu chuẩn hoặc giá trị về đúng và sai, hành vi đạo đức mà một cá nhân hoặc xã hội tuân theo.
Moral standards or values.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Đạo đức là khái niệm chỉ các nguyên tắc và quy tắc về hành vi đúng sai trong một xã hội hoặc một nền văn hóa cụ thể. Từ này xuất phát từ tiếng Latin "moralitas", có nghĩa là "tính chất của con người". Trong tiếng Anh, "morality" được sử dụng giống nhau cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "moral" có thể sử dụng để chỉ một nguyên tắc đạo đức cụ thể.
Họ từ
Đạo đức là khái niệm chỉ các nguyên tắc và quy tắc về hành vi đúng sai trong một xã hội hoặc một nền văn hóa cụ thể. Từ này xuất phát từ tiếng Latin "moralitas", có nghĩa là "tính chất của con người". Trong tiếng Anh, "morality" được sử dụng giống nhau cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "moral" có thể sử dụng để chỉ một nguyên tắc đạo đức cụ thể.
