Bản dịch của từ Ritual trong tiếng Việt
Ritual
Noun [U/C] Adjective

Ritual(Noun)
rˈɪtʃuːəl
ˈrɪtʃuəɫ
Ví dụ
Ví dụ
03
Một nghi thức hay lễ nghi đã được thiết lập hoặc quy định cho các dịp tôn giáo hoặc lễ hội.
A process has been established or prescribed for a religious occasion or ceremony.
这是一项为宗教活动或仪式而设立或规定的流程。
Ví dụ
Ritual(Adjective)
rˈɪtʃuːəl
ˈrɪtʃuəɫ
02
Đặc trưng bởi chuỗi hành động thường lệ hoặc dự kiến.
Characterized by a typical or expected sequence of actions.
表现出一贯或预料之中的行动模式
Ví dụ
