Bản dịch của từ Ritual trong tiếng Việt
Ritual
Noun [U/C] Adjective

Ritual(Noun)
rˈɪtʃuːəl
ˈrɪtʃuəɫ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ritual(Adjective)
rˈɪtʃuːəl
ˈrɪtʃuəɫ
01
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Đặc trưng bởi chuỗi hành động thường thấy hoặc được mong đợi.
Characterized by a typical or expected course of action.
通常或预期的行动顺序的特征。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
