Bản dịch của từ Invariably trong tiếng Việt

Invariably

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Invariably(Adverb)

ɪnˈveə.ri.ə.bli
ɪnˈver.i.ə.bli
01

Luôn luôn; lúc nào cũng như vậy, không thay đổi.

Always, always.

总是,不变地

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Luôn luôn như vậy; trong mọi trường hợp hoặc mỗi lần đều giống nhau.

In every case or on every occasion; always.

每次都这样,总是。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ