Anh - Việt
behavior
Noun
behavior (Noun)
/bɪhˈeɪvjɐ/
/bɪˈheɪvjɝ/
AI
Ví dụ
Trong một cuộc khảo sát cộng đồng năm 2023, hành vi thân thiện của Mary đã tạo được lòng tin với hàng xóm.In a 2023 community survey, Mary's friendly behavior earned neighbors' trust.
Trong các cuộc thảo luận xã hội, hành vi bắt nạt trên mạng không nên bị xem là vô hại.In social debates, cyberbullying behavior should not be viewed as harmless.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Cách một chất, máy móc, hệ thống hoặc quá trình hoạt động hay phản ứng trong những điều kiện nhất định.
The way that a substance machine system or process functions or responds under particular conditions
Ví dụ
Các nhà nghiên cứu đã khảo sát cách vận hành của thuật toán mạng xã hội trong cuộc bầu cử năm 2024.Researchers studied the behavior of social media algorithms during elections in 2024.
Báo cáo của Maria cho thấy cách hoạt động của trợ lý trò chuyện không thay đổi trước áp lực công chúng.Maria's report found that chatbot behavior does not change under public pressure.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cách cư xử của Maya trong tranh luận trực tuyến thể hiện sự tôn trọng các quan điểm khác biệt.Maya's behavior in online debates shows respect for opposing views.
Cách ứng xử nơi công cộng không nên phớt lờ những nhu cầu cơ bản của hàng xóm cao tuổi.Public behavior should not ignore elderly neighbors' basic needs.
Từ tiếng Việt gần nghĩa