Bản dịch của từ Behavior trong tiếng Việt

Behavior

Noun [C] Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Behavior(Noun Countable)

bɪˈheɪ.vjɚ
bɪˈheɪ.vjər
01

Cách cư xử, hành vi của một người — gồm những hành động, thái độ, phép tắc khi giao tiếp hoặc ứng xử với người khác.

Behavior; manners, behavior.

行为;举止

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Behavior(Noun)

bɪhˈeivjəɹ
bɪhˈeivjɚ
01

(Không đếm được, thân mật) Tình trạng bị theo dõi hoặc được đặt dưới thời gian thử thách do cách cư xử; tức là đang trong thời gian xem xét hành vi để quyết định có bị phạt/loại bỏ/quyết định tiếp theo hay không.

(uncountable, informal) A state of probation about one's conduct.

行为的考察状态

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(đếm được) Một hành động hoặc cách cư xử cụ thể của một sinh vật (người hoặc động vật) trong một tình huống nhất định.

(countable) An instance of the way a living creature behaves.

行为

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Hành vi: phản ứng hoặc cách cư xử có thể quan sát được của một sinh vật (con người hoặc động vật) trước các kích thích hoặc tình huống; bao gồm những hành động, cử chỉ hoặc phản ứng mà ta có thể thấy và đo lường được.

(countable, uncountable, biology, psychology) Observable response produced by an organism.

行为:生物对刺激的可观察反应。

behavior nghĩa là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Behavior (Noun)

SingularPlural

Behavior

Behaviors

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ