Bản dịch của từ Behavior trong tiếng Việt
Behavior
Noun

Behavior (Noun)
bɪhˈeɪvjɐ
bɪˈheɪvjɝ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Cách một chất, máy móc, hệ thống hoặc quá trình hoạt động hay phản ứng trong những điều kiện nhất định.
The way that a substance machine system or process functions or responds under particular conditions
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
