Bản dịch của từ Organism trong tiếng Việt

Organism

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Organism(Noun)

ˈɔːɡənˌɪzəm
ˈɔrɡəˌnɪzəm
01

Bất kỳ sinh vật sống nào, gồm có thực vật, động vật và vi sinh vật.

Any living organism, including plants, animals, and microorganisms.

包括植物、动物和微生物在内的所有生物

Ví dụ
02

Một cấu trúc phức tạp gồm các yếu tố phụ thuộc lẫn nhau

A complex structure of interacting elements intertwined with each other.

一个相互依赖元素组成的复杂结构

Ví dụ
03

Trong sinh học, dạng sống bao gồm tất cả các loại thực vật và động vật

In biology, a living organism refers to all types of plants and animals.

在生物学中,生命形式包括各种植物和动物。

Ví dụ