probation
Noun
probation (Noun)
/pɹoʊbˈeiʃn̩/
/pɹoʊbˈeiʃn̩/
AI
Nghĩa 01 · Quản chế; việc phóng thích một người phạm tội khỏi nơi giam giữ nhưng trong thời gian thử thách phải cư xử tốt và chịu sự giám sát của cơ quan chức năng.
Ví dụ
Người giám sát án treo quản lý hành vi của tên tù nhân đã được thả.The probation officer monitors the behavior of the released offender.
Anh ấy đang trong thời gian quản chế sau khi ra khỏi tù.He is on probation for six months after being released from prison.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của probation (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
probation | probations |
Kết hợp từ của probation (Noun)
PREPOSITIONVERB + probationprobation + NOUN
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
đang trong thời gian quản xét on probation | Anh ấy đang trong thời gian quản chế vì việc cộng đồng. He is on probation for community service. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "probation" có nghĩa là thời gian thử thách trong đó một cá nhân được giám sát nhằm đánh giá năng lực hoặc hành vi của họ, thường liên quan đến hệ thống tư pháp hoặc giáo dục. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực luật pháp và công việc, trong khi ở tiếng Anh Anh, "probation" thường áp dụng nhiều hơn trong bối cảnh giáo dục. Phiên âm và ngữ điệu của từ này cũng tương tự nhau trong cả hai biến thể ngôn ngữ.