Bản dịch của từ Supervision trong tiếng Việt
Supervision

Supervision (Noun)
Hành động giám sát, theo dõi và chỉ đạo người hoặc việc gì đó để đảm bảo mọi thứ diễn ra đúng cách.
The action of supervising someone or something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Giám sát (supervision) là quá trình theo dõi, quản lý và hỗ trợ hành vi, công việc của một cá nhân hoặc nhóm để đảm bảo đạt được mục tiêu đã đề ra. Từ này được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như giáo dục, quản lý và y tế. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt cụ thể giữa British và American English về cách sử dụng từ này. Tuy nhiên, cách phát âm có thể có sự khác biệt; người Anh thường nhấn âm khác so với người Mỹ.
Họ từ
Giám sát (supervision) là quá trình theo dõi, quản lý và hỗ trợ hành vi, công việc của một cá nhân hoặc nhóm để đảm bảo đạt được mục tiêu đã đề ra. Từ này được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như giáo dục, quản lý và y tế. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt cụ thể giữa British và American English về cách sử dụng từ này. Tuy nhiên, cách phát âm có thể có sự khác biệt; người Anh thường nhấn âm khác so với người Mỹ.
