Bản dịch của từ Release trong tiếng Việt

Release

VerbNounNounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Release (Verb)

rɪˈliːs
rɪˈliːs
01

Phát hành, tung ra hoặc cho xuất bản/đưa ra để sử dụng công chúng một sản phẩm, thông tin hoặc ứng dụng (ví dụ: phát hành phim, tung ra sản phẩm, phát hành thông cáo báo chí).

Release, launch.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thả ra, giải phóng hoặc cho phép thứ gì đó không còn bị giữ lại; cũng dùng để chỉ việc phát hành (sản phẩm, phim, âm nhạc) ra công chúng.

Release, release.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Cho phép ai đó hoặc vật gì đó thoát khỏi nơi bị giam giữ; làm cho ai/cái gì tự do trở lại.

Allow or enable to escape from confinement; set free.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Cho phép một vật hoặc chất di chuyển, hoạt động hoặc chảy tự do; để thứ gì đó thoát ra hoặc được phát ra mà không bị giữ lại.

Allow (something) to move, act, or flow freely.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Cho phép thông tin được công khai hoặc phổ biến cho mọi người biết.

Allow (information) to be generally available.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

06

Thanh toán hoặc xóa bỏ khoản nợ; làm cho một khoản nợ không còn phải trả nữa.

Remit or discharge (a debt)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Release (Noun)

ɹilˈis
ɹɪlˈis
01

Hành động đưa một bộ phim, bản ghi âm hoặc sản phẩm khác ra công chúng để mọi người có thể xem, nghe hoặc mua.

The action of making a film, recording, or other product available to the public.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hành động giao, chuyển hoặc trao nhượng tài sản, tiền bạc hoặc quyền lợi từ người này sang người khác.

The action of releasing property, money, or a right to another.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Hành động hoặc quá trình thả ra, giải phóng hoặc được thả ra; sự phát hành (ví dụ như phát hành sản phẩm, tài liệu, phim) hoặc sự được phóng thích (ví dụ như người, động vật, cảm xúc).

The action or process of releasing or being released.

release nghĩa là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Release (Noun)

rˈiːliːz
ˈriˌɫis
01

Hành động giải phóng; một hành động buông bỏ hoặc thải ra.

The act of releasing an act of letting go or discharging

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một thông báo chính thức về sự có sẵn của một cái gì đó.

A formal announcement of the availability of something

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một tài liệu cho phép hoặc ủy quyền cho một cái gì đó được công bố.

A document that permits or authorizes something to be made public

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Release (Verb)

rˈiːliːz
ˈriˌɫis
01

Để công bố hoặc phát sóng một cái gì đó, như một cuốn sách, album hoặc phim.

To publish or broadcast something like a book album or film

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giải tỏa ai đó khỏi trách nhiệm hoặc nghĩa vụ.

To relieve someone from a responsibility or obligation

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Cho phép hoặc thả ra một cái gì đó, đặc biệt là để giải phóng hoặc thải ra.

To allow or let go something especially to set free or discharge

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ