Bản dịch của từ Release trong tiếng Việt

Release

VerbNoun [U/C]

Release (Verb)

rɪˈliːs
rɪˈliːs
01

Phát hành, tung ra

Release, launch

Ví dụ

The company will release a new product next month.

Công ty sẽ phát hành một sản phẩm mới vào tháng tới.

The artist will release a new album at the concert.

Nghệ sĩ sẽ phát hành một album mới tại buổi hòa nhạc.

02

Thải ra, giải phóng ra

Release, release

Ví dụ

John decided to release his new song on social media.

John quyết định phát hành bài hát mới của mình trên mạng xã hội.

The company will release a statement regarding the social campaign.

Công ty sẽ đưa ra một tuyên bố liên quan đến chiến dịch xã hội.

03

Cho phép hoặc cho phép thoát khỏi nơi giam giữ; được thả tự do.

Allow or enable to escape from confinement; set free.

Ví dụ

The government decided to release the prisoners early due to overcrowding.

Chính phủ quyết định thả tù nhân sớm do quá tải.

The company will release a new product next month to the market.

Công ty sẽ tung ra một sản phẩm mới vào thị trường tháng sau.

04

Cho phép (thứ gì đó) di chuyển, hành động hoặc chảy tự do.

Allow (something) to move, act, or flow freely.

Ví dụ

The charity organization will release a statement tomorrow.

Tổ chức từ thiện sẽ phát hành một tuyên bố vào ngày mai.

The government will release new guidelines for public safety.

Chính phủ sẽ phát hành hướng dẫn mới về an toàn công cộng.

05

Cho phép (thông tin) được phổ biến rộng rãi.

Allow (information) to be generally available.

Ví dụ

The company will release a new product next month.

Công ty sẽ phát hành một sản phẩm mới vào tháng tới.

The singer will release a new album this year.

Ca sĩ sẽ phát hành một album mới trong năm nay.

06

Chuyển hoặc xả (một khoản nợ)

Remit or discharge (a debt)

Ví dụ

The organization decided to release the funds for charity purposes.

Tổ chức quyết định giải ngân cho mục đích từ thiện.

The government released a statement addressing the current social issues.

Chính phủ phát hành tuyên bố giải quyết các vấn đề xã hội hiện tại.

Kết hợp từ của Release (Verb)

CollocationVí dụ

Release somebody on their own recognizance

Đưa ai ra tù tự do

The judge decided to release the defendant on their own recognizance.

Thẩm phán quyết định thả người bị cáo buộc tự do.

Release somebody on parole

Thả ai ra theo án treo

The judge decided to release the prisoner on parole.

Thẩm phán quyết định thả tù nhân ra khỏi tù

Newly released

Vừa được phát hành

The newly released social media app gained one million users.

Ứng dụng mạng xã hội mới ra mắt đã thu hút một triệu người dùng.

Release somebody unharmed

Tha ai đó không bị hại

The social worker managed to release the kidnapped child unharmed.

Người làm công việc xã hội đã giải phóng đứa trẻ bị bắt cóc một cách an toàn.

Originally released

Ban đầu phát hành

The movie was originally released in 2005.

Bộ phim được phát hành ban đầu vào năm 2005.

Release (Noun)

ɹilˈis
ɹɪlˈis
01

Hành động cung cấp phim, bản ghi âm hoặc sản phẩm khác cho công chúng.

The action of making a film, recording, or other product available to the public.

Ví dụ

The movie release date was highly anticipated by fans.

Ngày phát hành phim đã được fan mong chờ.

The album release party attracted a large crowd of music lovers.

Bữa tiệc phát hành album thu hút đông đảo người yêu nhạc.

02

Hành động giải phóng tài sản, tiền bạc hoặc quyền cho người khác.

The action of releasing property, money, or a right to another.

Ví dụ

The release of funds for the charity event was a success.

Việc phát hành quỹ cho sự kiện từ thiện đã thành công.

The release of the new social media platform generated excitement.

Việc phát hành nền tảng truyền thông xã hội mới tạo ra sự hào hứng.

03

Hành động hoặc quá trình phát hành hoặc được phát hành.

The action or process of releasing or being released.

Ví dụ

The release of the new social media platform was highly anticipated.

Sự phát hành của nền tảng truyền thông xã hội mới được mong đợi cao.

The government announced the release of funds for social welfare programs.

Chính phủ thông báo việc phát hành nguồn vốn cho các chương trình phúc lợi xã hội.

Kết hợp từ của Release (Noun)

CollocationVí dụ

Cinema release

Phát hành rạp chiếu

The new movie had a cinema release last week.

Bộ phim mới đã được công chiếu tại rạp hôm tuần trước.

Upcoming release

Phát hành sắp tới

The upcoming release of the new social media app is highly anticipated.

Sự phát hành sắp tới của ứng dụng mạng xã hội mới được mong chờ cao.

Commercial release

Phát hành thương mại

The new movie had a commercial release last week.

Bộ phim mới đã được phát hành thương mại tuần trước.

Unconditional release

Phát hành không điều kiện

The organization announced the unconditional release of all prisoners.

Tổ chức thông báo việc phóng thích không điều kiện tất cả tù nhân.

Future release

Phát hành trong tương lai

The future release of the new social media platform is highly anticipated.

Sự phát hành trong tương lai của nền tảng truyền thông xã hội mới được mong đợi cao.

Mô tả từ

“release” thường xuất hiện ở cả 4 kỹ năng với đa dạng các chủ đề, nhằm diễn đạt nghĩa “phát hành, tung ra” hoặc “thải ra, giải phóng ra” (ví dụ tỷ lệ xuất hiện trong kỹ năng Listening là 8 lần/148371 từ và trong Writing Task 2 là 13 lần/15602 từ được sử dụng). Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành từ “release” trong câu văn, bài luận để sử dụng trong trong các tình huống đọc, nghe hiểu, nói và viết trong bài thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

4.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Release

Không có idiom phù hợp