Bản dịch của từ Release trong tiếng Việt
Release

Release (Verb)
Phát hành, tung ra hoặc cho xuất bản/đưa ra để sử dụng công chúng một sản phẩm, thông tin hoặc ứng dụng (ví dụ: phát hành phim, tung ra sản phẩm, phát hành thông cáo báo chí).
Release, launch.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thả ra, giải phóng hoặc cho phép thứ gì đó không còn bị giữ lại; cũng dùng để chỉ việc phát hành (sản phẩm, phim, âm nhạc) ra công chúng.
Release, release.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cho phép thông tin được công khai hoặc phổ biến cho mọi người biết.
Allow (information) to be generally available.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Release (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Release (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một thông báo chính thức về sự có sẵn của một cái gì đó.
A formal announcement of the availability of something
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Release (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Giải tỏa ai đó khỏi trách nhiệm hoặc nghĩa vụ.
To relieve someone from a responsibility or obligation
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "release" trong tiếng Anh có nghĩa là phát hành, giải phóng hoặc thải ra. Trong ngữ cảnh âm nhạc hoặc điện ảnh, "release" thường được sử dụng để chỉ việc ra mắt một sản phẩm mới. Trong tiếng Anh Anh, "release" và "release" đều có cách viết giống nhau và phát âm /rɪˈliːs/. Sự khác biệt chính giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ chủ yếu nằm ở ngữ điệu và một số hậu tố, nhưng từ này vẫn mang cùng ý nghĩa cơ bản và được sử dụng tương tự.
Họ từ
Từ "release" trong tiếng Anh có nghĩa là phát hành, giải phóng hoặc thải ra. Trong ngữ cảnh âm nhạc hoặc điện ảnh, "release" thường được sử dụng để chỉ việc ra mắt một sản phẩm mới. Trong tiếng Anh Anh, "release" và "release" đều có cách viết giống nhau và phát âm /rɪˈliːs/. Sự khác biệt chính giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ chủ yếu nằm ở ngữ điệu và một số hậu tố, nhưng từ này vẫn mang cùng ý nghĩa cơ bản và được sử dụng tương tự.

