Bản dịch của từ Launch trong tiếng Việt
Launch
VerbNoun

Launch (Verb)
lɔːntʃ
lɑːntʃ
01
Phóng (một tên lửa) — hành động đưa tên lửa lên trời từ bệ phóng.
Rocket launch.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Bắt đầu hoặc khởi động một hoạt động, dự án, sự kiện hoặc công việc; đưa một việc gì đó vào tiến trình hoạt động.
Start or set in motion (an activity or enterprise)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Launch (Noun)
lˈɔntʃ
lɑntʃ
01
Một chiếc ca nô lớn có động cơ, thường dùng cho những chuyến đi ngắn trên sông hoặc biển.
A large motorboat, used especially for short trips.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
