Bản dịch của từ Launch trong tiếng Việt
Launch

Launch(Verb)
Phóng (một tên lửa) — hành động đưa tên lửa lên trời từ bệ phóng.
Rocket launch.
Bắt đầu hoặc khởi động một hoạt động, dự án, sự kiện hoặc công việc; đưa một việc gì đó vào tiến trình hoạt động.
Start or set in motion (an activity or enterprise)
Dạng động từ của Launch (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Launch |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Launched |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Launched |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Launches |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Launching |
Launch(Noun)
Một chiếc ca nô lớn có động cơ, thường dùng cho những chuyến đi ngắn trên sông hoặc biển.
A large motorboat, used especially for short trips.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "launch" trong tiếng Anh có nghĩa là phát động, khởi động hoặc giới thiệu một sản phẩm, dịch vụ hoặc chiến dịch mới. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "launch" được sử dụng tương tự với cùng nghĩa trong cả hai ngữ cảnh. Tuy nhiên, sự khác biệt có thể xuất hiện trong ngữ điệu của cách phát âm hoặc ngữ cảnh sử dụng. Trong môi trường kinh doanh, "launch" thường chỉ sự ra mắt các sản phẩm mới trong thị trường quốc tế.
Từ "launch" có nguồn gốc từ tiếng Latin "lancea", nghĩa là "tên" hoặc "mũi nhọn", được sử dụng để chỉ hành động ném hoặc đưa ra. Trong ngữ cảnh hàng hải, từ này đề cập đến việc hạ thủy tàu thuyền. Qua thời gian, nghĩa của từ đã mở rộng để bao gồm các hoạt động phát động, đặc biệt trong công nghệ và truyền thông. Hiện nay, "launch" thường chỉ hành động khởi đầu một sản phẩm hoặc sự kiện quan trọng.
Từ "launch" xuất hiện khá thường xuyên trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Speaking và Writing, nơi thí sinh thường thảo luận về kế hoạch, sản phẩm mới hoặc sự kiện. Trong phần Listening, từ này có thể xuất hiện trong các đoạn hội thoại liên quan đến kinh doanh hoặc công nghệ. Ngoài ra, "launch" cũng được sử dụng phổ biến trong các ngữ cảnh như ra mắt sản phẩm, khởi động một chiến dịch, hay phóng một vệ tinh, thể hiện sự bắt đầu hoặc khởi xướng một hoạt động quan trọng.
Họ từ
Từ "launch" trong tiếng Anh có nghĩa là phát động, khởi động hoặc giới thiệu một sản phẩm, dịch vụ hoặc chiến dịch mới. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "launch" được sử dụng tương tự với cùng nghĩa trong cả hai ngữ cảnh. Tuy nhiên, sự khác biệt có thể xuất hiện trong ngữ điệu của cách phát âm hoặc ngữ cảnh sử dụng. Trong môi trường kinh doanh, "launch" thường chỉ sự ra mắt các sản phẩm mới trong thị trường quốc tế.
Từ "launch" có nguồn gốc từ tiếng Latin "lancea", nghĩa là "tên" hoặc "mũi nhọn", được sử dụng để chỉ hành động ném hoặc đưa ra. Trong ngữ cảnh hàng hải, từ này đề cập đến việc hạ thủy tàu thuyền. Qua thời gian, nghĩa của từ đã mở rộng để bao gồm các hoạt động phát động, đặc biệt trong công nghệ và truyền thông. Hiện nay, "launch" thường chỉ hành động khởi đầu một sản phẩm hoặc sự kiện quan trọng.
Từ "launch" xuất hiện khá thường xuyên trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Speaking và Writing, nơi thí sinh thường thảo luận về kế hoạch, sản phẩm mới hoặc sự kiện. Trong phần Listening, từ này có thể xuất hiện trong các đoạn hội thoại liên quan đến kinh doanh hoặc công nghệ. Ngoài ra, "launch" cũng được sử dụng phổ biến trong các ngữ cảnh như ra mắt sản phẩm, khởi động một chiến dịch, hay phóng một vệ tinh, thể hiện sự bắt đầu hoặc khởi xướng một hoạt động quan trọng.
