Bản dịch của từ Boat trong tiếng Việt
Boat

Boat (Noun Countable)
Phương tiện giao thông bằng nước có kích thước nhỏ đến vừa, dùng để đi lại, chở người hoặc hàng hóa trên sông, hồ hoặc biển (ví dụ: thuyền, tàu nhỏ).
Ships.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Boat (Noun)
Một phương tiện nhỏ để di chuyển trên mặt nước, có thể được đẩy bằng mái chèo, buồm hoặc động cơ.
A small vessel for travelling over water, propelled by oars, sails, or an engine.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "boat" trong tiếng Anh chỉ một loại phương tiện di chuyển trên nước, thường được sử dụng để vận chuyển hàng hóa hoặc hành khách. Trong ngữ cảnh tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự nhau về nghĩa, không có sự khác biệt đáng kể trong viết lẫn nói. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh cụ thể, từ "boat" có thể được dùng để chỉ những loại phương tiện nhỏ hơn so với "ship", một thuật ngữ thường dùng trong tiếng Anh để chỉ những con tàu lớn.
Họ từ
Từ "boat" trong tiếng Anh chỉ một loại phương tiện di chuyển trên nước, thường được sử dụng để vận chuyển hàng hóa hoặc hành khách. Trong ngữ cảnh tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự nhau về nghĩa, không có sự khác biệt đáng kể trong viết lẫn nói. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh cụ thể, từ "boat" có thể được dùng để chỉ những loại phương tiện nhỏ hơn so với "ship", một thuật ngữ thường dùng trong tiếng Anh để chỉ những con tàu lớn.
