newly
newly (Adverb)
Nghĩa 01
Gần đây; vừa mới xảy ra hoặc vừa mới được làm trong một khoảng thời gian ngắn trước hiện tại.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Mới vừa; chỉ vừa xảy ra/được làm trong khoảng thời gian rất gần đây.
Only just; recently.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một cách mới; lại lần nữa; làm/phát sinh một lần nữa từ đầu (tức là thực hiện lại, bắt đầu lại).
Again; afresh.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của newly (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
newly mới | more newly mới hơn | most newly mới nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "newly" là một trạng từ trong tiếng Anh, mang ý nghĩa "mới đây" hoặc "gần đây", thường được dùng để chỉ sự xuất hiện hoặc thay đổi trong thời gian gần. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, "newly" được sử dụng tương tự trong cả nói và viết, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách sử dụng. Từ này thường xuất hiện trong các cụm từ như "newly married" (mới lập gia đình) hay "newly issued" (mới phát hành).