Anh - Việt

Bản dịch của từ Newly trong tiếng Việt

newly

Adverb

newly (Adverb)

/ˈnjuː.li/
/ˈnuː.li/
AI

Nghĩa 01

Gần đây; vừa mới xảy ra hoặc vừa mới được làm trong một khoảng thời gian ngắn trước hiện tại.

Recently.

Ví dụ
Cô ấy đã tham gia câu lạc bộ xã hội mới thành lập vào tuần trước.She joined the newly formed social club last week.
Chủ tịch mới được bầu đang thực hiện các thay đổi đối với chính sách xã hội.The newly elected president is making changes to social policies.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Mới vừa; chỉ vừa xảy ra/được làm trong khoảng thời gian rất gần đây.

Only just; recently.

Ví dụ
Cô ấy vừa mới tham gia câu lạc bộ xã hội mới thành lập.She recently joined the newly formed social club.
Sự kiện từ thiện mới thành lập thu hút nhiều tình nguyện viên.The newly established charity event attracted many volunteers.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một cách mới; lại lần nữa; làm/phát sinh một lần nữa từ đầu (tức là thực hiện lại, bắt đầu lại).

Again; afresh.

Ví dụ
Cô ấy bắt đầu lại ở thành phố sau khi chuyển từ nông thôn.She started newly in the city after moving from the countryside.
John tiếp cận dự án với một sự hăng hái mới tìm thấy.John approached the project with a newly found enthusiasm.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng trạng từ của newly (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

newly

mới

more newly

mới hơn

most newly

mới nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh