Anh - Việt

Bản dịch của từ Recently trong tiếng Việt

recently

Adverb

recently (Adverb)

/ɹˈisn̩li/
/ɹˈisn̩tli/
AI

Nghĩa 01

Trong quá khứ gần đây; vừa mới xảy ra trong một khoảng thời gian gần với thời điểm hiện tại.

In the recent past.

Ví dụ
Cô ấy gần đây bắt đầu công việc mới.She recently started a new job.
Công ty đã phát hành ứng dụng đã cập nhật gần đây.The company launched a recently updated app.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng trạng từ của recently (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

recently

gần đây

more recently

gần đây hơn

most recently

gần đây nhất

recently (Adverb)

/zˈeɪkntli/
/ˈreɪkntɫi/
AI

Nghĩa 01

Gần đây; ngay trước bây giờ.

Lately shortly before now

Ví dụ
Gần đây tôi mới tham gia một câu lạc bộ xã hội mới ở thành phố.I have recently joined a new social club in my city.
Cô ấy gần đây không tham dự các sự kiện xã hội vì bị ốm.She has not recently attended any social events due to illness.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Vào một thời gian gần đây; không lâu trước đây.

At a recent time not long ago

Ví dụ
Tôi mới tham gia câu lạc bộ sách ở thành phố mình.I recently joined a local book club in my city.
Cô ấy không tham dự cuộc họp cộng đồng tuần trước.She did not recently attend the community meeting last week.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Trong quá khứ gần đây.

In the recent past

Ví dụ
Tôi mới đây tham gia một câu lạc bộ địa phương để kết bạn mới.I recently joined a local club to meet new friends.
Cô ấy gần đây không tham dự bất kỳ sự kiện xã hội nào.She has not recently attended any social events.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh