Bản dịch của từ Recently trong tiếng Việt

Recently

Adverb

Recently (Adverb)

ɹˈisn̩li
ɹˈisn̩tli
01

Trong thời gian qua

In the recent past

Ví dụ

She recently started a new job.

Cô ấy gần đây bắt đầu công việc mới.

The company launched a recently updated app.

Công ty đã phát hành ứng dụng đã cập nhật gần đây.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

5.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Recently

Không có idiom phù hợp