ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Recently. trong tiếng Việt
Recently.
Adverb
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Từ đồng nghĩa / trái nghĩa
Tài liệu trích dẫn
Idioms
Recently.
(
Adverb
)
rˈiːsəntlˌaɪz
ˈrisəntɫi
AI
Tập phát âm
01
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Ví dụ
04
Ví dụ
05
Ví dụ
06
Ví dụ