Bản dịch của từ Naive trong tiếng Việt

Naive

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Naive(Adjective)

nˈeɪv
ˈneɪv
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ