Bản dịch của từ Naive trong tiếng Việt
Naive
Adjective

Naive (Adjective)
nˈeɪv
ˈneɪv
01
Cho thấy sự thiếu sáng suốt hoặc hiểu biết.
Showing a lack of judgment or understanding
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Thiếu kinh nghiệm hoặc sự tinh tế, ngây thơ.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
