Bản dịch của từ Naive trong tiếng Việt

Naive

Adjective

Naive Adjective

/nɑˈiv/
/nˌɑɪˈiv/
01

(của một người hoặc hành động) thể hiện sự thiếu kinh nghiệm, trí tuệ hoặc khả năng phán đoán.

(of a person or action) showing a lack of experience, wisdom, or judgement.

Ví dụ

She was naive to trust strangers online.

Cô ấy thật ngây thơ khi tin tưởng người lạ trên mạng.

His naive belief in easy success led to disappointment.

Niềm tin ngây thơ của anh ấy vào thành công dễ dàng đã dẫn đến sự thất vọng.

Kết hợp từ của Naive (Adjective)

CollocationVí dụ

Slightly naive

Hơi ngây thơ

She is slightly naive about online scams.

Cô ấy hơi ngây thơ về lừa đảo trực tuyến.

A little naive

Hơi ngây thơ

She was a little naive about online scams.

Cô ấy hơi ngây thơ về lừa đảo trực tuyến.

Fairly naive

Khá ngây thơ

She was fairly naive about online scams.

Cô ấy khá ngây thơ về lừa đảo trực tuyến.

Extremely naive

Vô cùng ngây thơ

She was extremely naive about online scams.

Cô ấy rất ngây thơ về lừa đảo trực tuyến.

Incredibly naive

Vô cùng ngây thơ

She was incredibly naive about online scams.

Cô ấy rất ngây thơ về lừa đảo trực tuyến.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

2.0/8Thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Naive

Không có idiom phù hợp