Anh - Việt

Bản dịch của từ Wisdom trong tiếng Việt

wisdom

Noun Uncountable

wisdom (Noun Uncountable)

/wˈɪzdəm/
/ˈwɪzdəm/
AI

Nghĩa 01 · kiến thức và lời khuyên có được từ kinh nghiệm hoặc sự hiểu biết sâu sắc

kiến thức và lời khuyên có được từ kinh nghiệm hoặc sự hiểu biết sâu sắc

knowledge and advice gained from experience or deep understanding

Ví dụ
Sự khôn ngoan của Maria đã giúp cộng đồng giảm tội phạm thanh thiếu niên 15%.Maria's wisdom helped our community reduce youth crime by 15%.
Sự nổi tiếng trên mạng không phải là sự khôn ngoan khi thanh thiếu niên chia sẻ lời khuyên xã hội chưa được kiểm chứng.Online popularity is not wisdom when teenagers share unverified social advice.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · khả năng đưa ra quyết định đúng đắn dựa trên kiến thức, kinh nghiệm và sự phán đoán sáng suốt

khả năng đưa ra quyết định đúng đắn dựa trên kiến thức, kinh nghiệm và sự phán đoán sáng suốt

the ability to make good decisions based on knowledge experience and sound judgment

Ví dụ
Sự khôn ngoan của Maya định hướng chính sách xã hội công bằng cho người cao tuổi ở New York.Maya's wisdom guides fair social policies for elderly citizens in New York.
Thiếu sự sáng suốt của cộng đồng, kế hoạch nhà ở năm 2024 của Brazil đã bỏ qua các gia đình nghèo.Without community wisdom, Brazil's 2024 housing plan ignored poor families.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Kết hợp từ của wisdom (Noun Uncountable)

ADJECTIVE + wisdomPHRASESPREPOSITIONVERB + wisdomwisdom + VERB
Kết hợp từ của wisdom
Collocation
Ví dụ

sự khôn ngoan thực tế

practical wisdom

Trung tâm cộng đồng dạy sự khôn ngoan thực tế, giúp người trẻ xây dựng những tình bạn bền chặt.

The community center teaches practical wisdom that helps young people build strong friendships.

trí tuệ tích lũy

accumulated wisdom

Trung tâm cộng đồng sử dụng trí tuệ tích lũy của người lớn tuổi để giúp các gia đình trẻ giải quyết những vấn đề hằng ngày.

The community center uses the accumulated wisdom of older people to help young families solve daily problems.

tri thức truyền thống

traditional wisdom

Trí tuệ truyền thống dạy chúng ta tôn trọng hàng xóm, vì vậy cư dân trong tòa nhà của tôi tổ chức một buổi gặp mặt thân thiện mỗi tháng.

Traditional wisdom teaches us to respect our neighbors, so the people in my apartment building hold a friendly meeting every month.

trí tuệ tập thể

collective wisdom

Khu phố của chúng tôi đã sử dụng trí tuệ tập thể để lên kế hoạch cho một ngày dọn dẹp công viên địa phương.

Our neighborhood used collective wisdom to plan a cleanup day for the local park.

sự từng trải trong cuộc sống

worldly wisdom

Bằng cách tham gia câu lạc bộ cộng đồng, Mia có thêm sự từng trải trong cuộc sống và kết bạn với nhiều người mới.

By joining a community club, Mia gained worldly wisdom and made many new friends.

Video ngữ cảnh