Bản dịch của từ Quality trong tiếng Việt

Quality

Noun [C] Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quality(Noun Countable)

ˈkwɒl.ə.ti
ˈkwɑː.lə.t̬i
01

Các phẩm chất, thuộc tính hoặc đặc điểm của một sự vật hoặc người — tức là những điểm tạo nên tính chất hoặc chất lượng của nó.

Quality, qualities, properties.

Ví dụ

Quality(Adjective)

kwˈɑləti
kwˈɑlɪti
01

Chất lượng tốt; có phẩm chất cao; xuất sắc.

Of good quality; excellent.

Ví dụ

Dạng tính từ của Quality (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

None

Không có

-

-

Quality(Noun)

kwˈɑləti
kwˈɑlɪti
01

Một đặc điểm, phẩm chất hoặc tính chất nổi bật mà một người hoặc vật sở hữu, giúp phân biệt họ với người/vật khác.

A distinctive attribute or characteristic possessed by someone or something.

Ví dụ
02

Mức độ, phẩm chất hoặc độ tốt của một vật hoặc dịch vụ khi so sánh với những thứ cùng loại; mức độ xuất sắc của thứ gì đó.

The standard of something as measured against other things of a similar kind; the degree of excellence of something.

quality là gì
Ví dụ

Dạng danh từ của Quality (Noun)

SingularPlural

Quality

Qualities

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ