Bản dịch của từ Quality trong tiếng Việt
Quality

Quality (Noun Countable)
Các phẩm chất, thuộc tính hoặc đặc điểm của một sự vật hoặc người — tức là những điểm tạo nên tính chất hoặc chất lượng của nó.
Quality, qualities, properties.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Quality (Adjective)
Quality (Noun)
Một đặc điểm, phẩm chất hoặc tính chất nổi bật mà một người hoặc vật sở hữu, giúp phân biệt họ với người/vật khác.
A distinctive attribute or characteristic possessed by someone or something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Chất lượng (quality) đề cập đến mức độ ưu việt hoặc phẩm chất của một sản phẩm, dịch vụ hay quá trình, thường được đánh giá dựa trên tiêu chuẩn nhất định. Trong tiếng Anh, từ này có cùng hình thức viết trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ, nhưng cách phát âm có thể khác biệt; ở Anh, âm “l” thứ hai thường mềm hơn. Tùy vào ngữ cảnh, "quality" có thể dùng để chỉ tính chất tích cực (chất lượng cao) hoặc tiêu cực (chất lượng kém).
Họ từ
Chất lượng (quality) đề cập đến mức độ ưu việt hoặc phẩm chất của một sản phẩm, dịch vụ hay quá trình, thường được đánh giá dựa trên tiêu chuẩn nhất định. Trong tiếng Anh, từ này có cùng hình thức viết trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ, nhưng cách phát âm có thể khác biệt; ở Anh, âm “l” thứ hai thường mềm hơn. Tùy vào ngữ cảnh, "quality" có thể dùng để chỉ tính chất tích cực (chất lượng cao) hoặc tiêu cực (chất lượng kém).

