Bản dịch của từ Standard trong tiếng Việt
Standard

Standard (Noun)
Các tiêu chuẩn hoặc mức độ được chấp nhận chung; quy chuẩn, mức chuẩn để so sánh hoặc đánh giá.
Standards, levels.
Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mức chất lượng hoặc trình độ đạt được; tiêu chuẩn được dùng để đánh giá, so sánh hoặc làm chuẩn cho sản phẩm, dịch vụ, hành vi, v.v.
A level of quality or attainment.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một tiêu chuẩn, mốc hay mẫu dùng để đo lường hoặc so sánh khi đánh giá (ví dụ: mức độ, chất lượng hay cách làm được coi là chuẩn mực).
Something used as a measure, norm, or model in comparative evaluations.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong nhạc (đặc biệt là jazz hoặc blues), 'standard' là một ca khúc hoặc giai điệu đã trở nên phổ biến, được nhiều nghệ sĩ trình bày lại và được khán giả biết đến rộng rãi; tức là 'bản kinh điển' hay 'bài hát tiêu chuẩn' trong thể loại đó.
(especially with reference to jazz or blues) a tune or song of established popularity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một lá cờ quân đội hoặc lễ nghi được mang trên cán cờ hoặc kéo lên cột (lá cờ biểu tượng của một đơn vị, đoàn thể hoặc trong các nghi thức).
A military or ceremonial flag carried on a pole or hoisted on a rope.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Standard (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
