Bản dịch của từ Erect trong tiếng Việt

Erect

AdjectiveVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Erect (Adjective)

ɪɹˈɛkt
ɪɹˈɛkt
01

Thẳng đứng, cứng đơ và giữ tư thế thẳng; đứng ngay ngắn, dựng thẳng lên mà không khom người.

Rigidly upright or straight.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Erect (Verb)

ɪɹˈɛkt
ɪɹˈɛkt
01

Dựng lên, lắp ráp và đặt thẳng đứng một công trình, tường hoặc cấu trúc khác (ví dụ: xây dựng và dựng thẳng một tòa nhà hay bức tường).

Put together and set upright (a building, wall, or other structure)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ