Bản dịch của từ Wall trong tiếng Việt
Wall

Wall (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một vật hoặc cấu trúc được xem như rào chắn để bảo vệ hoặc ngăn cản; có thể chắn lối, ngăn sự xâm nhập hoặc tạo ranh giới giữa hai phía.
A thing regarded as a protective or restrictive barrier.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Wall (Verb)
Bao quanh một khu vực bằng tường, thường để bảo vệ hoặc giữ riêng tư.
Enclose (an area) within walls, especially for protection or privacy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "wall" trong tiếng Anh chỉ một cấu trúc rắn đứng thẳng, thường được sử dụng để phân chia không gian hoặc bảo vệ một khu vực nào đó. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "wall" được sử dụng giống nhau về mặt nghĩa và viết. Tuy nhiên, một số ngữ cảnh sử dụng có thể khác biệt; chẳng hạn, trong tiếng Anh Anh, từ "wall" đôi khi kết hợp với các cụm từ như "party wall" để chỉ tường chung giữa hai ngôi nhà, trong khi tiếng Anh Mỹ hiếm khi sử dụng cụm từ này.
Họ từ
Từ "wall" trong tiếng Anh chỉ một cấu trúc rắn đứng thẳng, thường được sử dụng để phân chia không gian hoặc bảo vệ một khu vực nào đó. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "wall" được sử dụng giống nhau về mặt nghĩa và viết. Tuy nhiên, một số ngữ cảnh sử dụng có thể khác biệt; chẳng hạn, trong tiếng Anh Anh, từ "wall" đôi khi kết hợp với các cụm từ như "party wall" để chỉ tường chung giữa hai ngôi nhà, trong khi tiếng Anh Mỹ hiếm khi sử dụng cụm từ này.
