Bản dịch của từ Brick trong tiếng Việt
Brick

Brick (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một chiếc điện thoại di động lớn và khá nặng, thường là mẫu điện thoại đời đầu có chức năng hạn chế (ví dụ: chỉ gọi, nhắn tin), hình dạng cục mịch như “cục gạch”.
A large and relatively heavy mobile phone, typically an early model with limited functionality.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Brick (Verb)
Ném gạch vào (ai hoặc cái gì); hành động dùng gạch làm vật ném để tấn công hoặc phá vỡ.
Throw bricks at.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Làm cho (một chiếc điện thoại thông minh hoặc thiết bị điện tử khác) trở nên hoàn toàn không hoạt động được nữa, thường là vĩnh viễn hoặc rất khó sửa — giống như biến thành một “cục gạch”.
Cause (a smartphone or other electronic device) to become completely unable to function, typically on a permanent basis.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "brick" được sử dụng để chỉ một khối xây dựng được làm từ đất sét, thường được nung ở nhiệt độ cao để tăng cường độ bền. Trong tiếng Anh Anh, "brick" có thể sử dụng trong ngữ cảnh xây dựng và cũng ám chỉ đến một người hoặc vật đáng tin cậy. So với tiếng Anh Mỹ, ngữ nghĩa không thay đổi, nhưng "brick" trong văn phong biểu cảm đôi khi mang sắc thái thần thánh hơn, như trong cụm từ "bloke" hoặc "guy".
Từ "brick" được sử dụng để chỉ một khối xây dựng được làm từ đất sét, thường được nung ở nhiệt độ cao để tăng cường độ bền. Trong tiếng Anh Anh, "brick" có thể sử dụng trong ngữ cảnh xây dựng và cũng ám chỉ đến một người hoặc vật đáng tin cậy. So với tiếng Anh Mỹ, ngữ nghĩa không thay đổi, nhưng "brick" trong văn phong biểu cảm đôi khi mang sắc thái thần thánh hơn, như trong cụm từ "bloke" hoặc "guy".
