brick
brick (Verb)
Nghĩa 01
Ném gạch vào (ai hoặc cái gì); hành động dùng gạch làm vật ném để tấn công hoặc phá vỡ.
Throw bricks at.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Làm cho (một chiếc điện thoại thông minh hoặc thiết bị điện tử khác) trở nên hoàn toàn không hoạt động được nữa, thường là vĩnh viễn hoặc rất khó sửa — giống như biến thành một “cục gạch”.
Cause (a smartphone or other electronic device) to become completely unable to function, typically on a permanent basis.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
brick (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một chiếc điện thoại di động lớn và khá nặng, thường là mẫu điện thoại đời đầu có chức năng hạn chế (ví dụ: chỉ gọi, nhắn tin), hình dạng cục mịch như “cục gạch”.
A large and relatively heavy mobile phone, typically an early model with limited functionality.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của brick (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
brick | bricks |
Kết hợp từ của brick (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
gạch xi măng concrete brick | Dự án xã hội sử dụng gạch bê tông để xây nhà ở giá rẻ. The social project used concrete bricks for building affordable housing. |
gạch đất sét clay brick | Ngôi nhà được xây dựng bằng gạch đất sét. The house was built using clay bricks. |
gạch đỏ red brick | Trường học cũ trong thị trấn tôi là một tòa nhà gạch đỏ với nhiều học sinh. The old school in my town is a red brick building with many students. |
gạch đất sét mud brick | Dự án xã hội nhằm xây nhà bằng gạch đất sét. The social project aimed to build houses using mud bricks. |
gạch nhà house brick | Trong phần nói IELTS, tôi đã nói về tường nhà làm từ house brick giúp phòng luôn ấm áp. In IELTS speaking, I talked about my house brick walls that keep the room warm. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "brick" được sử dụng để chỉ một khối xây dựng được làm từ đất sét, thường được nung ở nhiệt độ cao để tăng cường độ bền. Trong tiếng Anh Anh, "brick" có thể sử dụng trong ngữ cảnh xây dựng và cũng ám chỉ đến một người hoặc vật đáng tin cậy. So với tiếng Anh Mỹ, ngữ nghĩa không thay đổi, nhưng "brick" trong văn phong biểu cảm đôi khi mang sắc thái thần thánh hơn, như trong cụm từ "bloke" hoặc "guy".