ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Clay
Một loại đất sét đặc, dẻo và hạt mịn; khi ướt có thể nặn thành hình, sau đó phơi hoặc nung để làm gạch, đồ gốm, sứ.
A stiff, sticky fine-grained earth that can be moulded when wet, and is dried and baked to make bricks, pottery, and ceramics.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một loài bướm đêm châu Âu có cánh màu vàng nâu nhạt.
A European moth with yellowish-brown wings.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/clay/