Bản dịch của từ Clay trong tiếng Việt
Clay

Clay (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Đất sét là một loại khoáng vật tự nhiên, có cấu trúc hạt mịn và khả năng dẻo khi được ẩm ướt. Nó thường được sử dụng trong nghệ thuật gốm và xây dựng. Trong tiếng Anh, "clay" được sử dụng tương tự tại cả hai biến thể Anh-Mỹ, nhưng cách phát âm có khác biệt nhẹ: ở Anh, từ này thường phát âm gần giống với "klei", trong khi ở Mỹ là "kleɪ". Ý nghĩa và cách sử dụng của từ này đều nhất quán ở các biến thể.
Đất sét là một loại khoáng vật tự nhiên, có cấu trúc hạt mịn và khả năng dẻo khi được ẩm ướt. Nó thường được sử dụng trong nghệ thuật gốm và xây dựng. Trong tiếng Anh, "clay" được sử dụng tương tự tại cả hai biến thể Anh-Mỹ, nhưng cách phát âm có khác biệt nhẹ: ở Anh, từ này thường phát âm gần giống với "klei", trong khi ở Mỹ là "kleɪ". Ý nghĩa và cách sử dụng của từ này đều nhất quán ở các biến thể.
