clay
Noun
clay (Noun)
/klˈei/
/klˈei/
AI
Ví dụ
Sâu bướm đất sét thường được tìm thấy trong các khu rừng châu Âu.The clay moth is commonly found in European forests.
Đôi cánh màu nâu vàng của sâu bướm đất sét rất đặc biệt.The yellowish-brown wings of the clay moth are distinctive.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Lớp học làm gốm sử dụng đất sét để tạo ra những chiếc bình đẹp mắt.The pottery class used clay to create beautiful vases.
Nhà máy gạch lấy đất sét từ lòng sông gần đó.The brick factory sourced clay from the nearby riverbed.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của clay (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
clay | clays |
Kết hợp từ của clay (Noun)
... OF CLAY + clayADJECTIVE + clayPREPOSITIONVERB + clayclay + NOUN
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
nặn đất sét lump clay | Học sinh thường trộn đất sét lại với nhau cho các dự án nghệ thuật. Students often lump clay together for social art projects in class. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Đất sét là một loại khoáng vật tự nhiên, có cấu trúc hạt mịn và khả năng dẻo khi được ẩm ướt. Nó thường được sử dụng trong nghệ thuật gốm và xây dựng. Trong tiếng Anh, "clay" được sử dụng tương tự tại cả hai biến thể Anh-Mỹ, nhưng cách phát âm có khác biệt nhẹ: ở Anh, từ này thường phát âm gần giống với "klei", trong khi ở Mỹ là "kleɪ". Ý nghĩa và cách sử dụng của từ này đều nhất quán ở các biến thể.