pottery
pottery (Noun)
Nghĩa 01
Những đồ đựng, đồ dùng và các vật phẩm khác làm từ đất sét đã được nung (như bình, đĩa, chén, bình hoa). Nghệ thuật và nghề làm đồ gốm bao gồm các loại như gốm đất nung, sứ và gốm sứ chịu lửa.
Pots dishes and other articles made of fired clay Pottery can be broadly divided into earthenware porcelain and stoneware.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của pottery (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
pottery | potteries |
Kết hợp từ của pottery (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
mảnh gốm shard of pottery | Cô ấy tìm thấy một mảnh gốm trong quá trình khai quật khảo cổ. She found a shard of pottery during the archaeological dig. |
mảnh gốm fragment of pottery | Tôi đã tìm thấy một mảnh gốm trong quá trình khai quật. I found a fragment of pottery during the excavation. |
làm gốm make pottery | Cô ấy học làm gốm tại trung tâm nghệ thuật địa phương. She learned to make pottery at the local art center. |
sản xuất gốm sứ produce pottery | Cô ấy học cách sản xuất gốm trong một lớp học nghệ thuật địa phương. She learned to produce pottery in a local art class. |
nung gốm fire pottery | Cô ấy học làm gốm tại trung tâm cộng đồng. She learned to fire pottery at the community center. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Gốm sứ (pottery) là một thuật ngữ chỉ các sản phẩm được làm từ đất sét và được nung ở nhiệt độ cao để tạo ra các vật dụng như chén, đĩa, bình hoa, và các đồ trang trí. Trong tiếng Anh, từ này có dạng tương tự cả ở Anh và Mỹ, nhưng cách phát âm có thể khác nhau, với giọng Anh Anh nhấn mạnh âm "o" trong khi giọng Anh Mỹ thường nhấn mạnh âm "a". Gốm sứ không chỉ là sản phẩm nghệ thuật mà còn là biểu tượng của văn hóa và lịch sử.
