porcelain
porcelain (Noun)
Nghĩa 01
Một loại đồ gốm sứ màu trắng, được nung và tráng men cho trong suốt hoặc bán trong suốt, thường gọi là “china” (đồ sứ) có bề mặt bóng và mỏng, dùng làm chén, dĩa, bình trang trí.
A white vitrified translucent ceramic china.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của porcelain (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
porcelain | porcelains |
Kết hợp từ của porcelain (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tô sứ porcelain bowl | Cái tô sứ tinh tế vỡ vụn khi va chạm, tượng trưng cho sự dễ vỡ. The delicate porcelain bowl shattered on impact, symbolizing fragility. |
lọ hoa sứ porcelain vase | Cái bình gốm cổ được trưng bày tại sự kiện xã hội. The antique porcelain vase was displayed at the social event. |
búp bê sứ porcelain doll | Bộ sưu tập búp bê sứ được trưng bày tại sự kiện xã hội. The porcelain doll collection was displayed at the social event. |
nhà máy gốm porcelain factory | Nhà máy gốm sứ thuê nhiều thợ thủ công địa phương. The porcelain factory employs many local artisans. |
mảnh gốm piece of porcelain | Cô ấy trưng bày một mảnh sứ tinh xảo trong phòng khách. She displayed a delicate piece of porcelain in her living room. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Porcelain là một loại gốm sứ cao cấp, nổi tiếng với độ bền, độ cứng và tính thẩm mỹ cao. Xuất phát từ Trung Quốc, từ thế kỷ 7, porcelain được sản xuất từ đất sét tinh khiết, kaolin và feldspar. Có hai dạng chính: porcelain tráng men và porcelain không tráng men. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, với phát âm không khác biệt, nhưng đôi khi trong văn viết, "china" cũng được sử dụng mang nghĩa tương tự, để chỉ hàng gốm sứ nói chung.
