broadly
Adverb
broadly (Adverb)
/bɹˈɔdli/
/bɹɑdli/
AI
Ví dụ
Nói chung, truyền thông xã hội ảnh hưởng đến giao tiếp giữa mọi người trên toàn cầu.Broadly, social media impacts communication among people globally.
Khái niệm về cộng đồng được định nghĩa một cách rộng rãi trong các nghiên cứu xã hội học.The concept of community is broadly defined in sociology studies.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Thông tin được chia sẻ rộng rãi trên các nền tảng truyền thông xã hội.The information was broadly shared on social media platforms.
Chiến dịch đã tiếp cận rộng rãi qua các đối tượng dân số khác nhau trong xã hội.The campaign reached broadly across different demographics in the society.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của broadly (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
broadly rộng | more broadly rộng hơn | most broadly rộng nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "broadly" được sử dụng như một trạng từ trong tiếng Anh, nghĩa là "một cách rộng rãi" hoặc "chung chung". Từ này thường được dùng để chỉ một cách nhìn tổng quát về vấn đề nào đó mà không đi vào chi tiết. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "broadly" được sử dụng tương tự và không có sự khác biệt rõ rệt về cách phát âm hay ý nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh, "broadly" có thể mang sắc thái khác nhau tùy thuộc vào lĩnh vực, ví dụ như nghiên cứu hoặc phân tích.