Bản dịch của từ Broadly trong tiếng Việt

Broadly

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Broadly (Adverb)

bɹˈɔdli
bɹɑdli
01

Nói chung; nói một cách tổng quát và không quá chi tiết—theo nghĩa rộng, không chặt chẽ.

Broadly speaking; in a wide manner; liberally; in a loose sense.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Rộng rãi, trên phạm vi rộng; một cách công khai, không chặt chẽ hay hạn chế.

Widely and openly.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ