Bản dịch của từ Openly trong tiếng Việt
Openly

Openly (Adverb)
Thẳng thắn, công khai, không che giấu hay lừa dối; nói hoặc hành xử một cách trung thực và rõ ràng khi người ta có thể kỳ vọng điều ngược lại.
Without concealment, deception, or prevarication, especially where these might be expected; frankly or honestly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "openly" là một trạng từ trong tiếng Anh, có nghĩa là công khai, không giấu diếm, thường được sử dụng để chỉ hành động diễn ra một cách minh bạch và rõ ràng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt về cách viết hay phát âm, và đều được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức và không chính thức để nhấn mạnh sự thẳng thắn hoặc công khai trong giao tiếp hoặc hành động.
Họ từ
Từ "openly" là một trạng từ trong tiếng Anh, có nghĩa là công khai, không giấu diếm, thường được sử dụng để chỉ hành động diễn ra một cách minh bạch và rõ ràng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt về cách viết hay phát âm, và đều được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức và không chính thức để nhấn mạnh sự thẳng thắn hoặc công khai trong giao tiếp hoặc hành động.
