Anh - Việt

Bản dịch của từ Openly trong tiếng Việt

openly

Adverb

openly (Adverb)

/ˈoʊpn̩li/
/ˈoʊpn̩li/
AI

Nghĩa 01

Thẳng thắn, công khai, không che giấu hay lừa dối; nói hoặc hành xử một cách trung thực và rõ ràng khi người ta có thể kỳ vọng điều ngược lại.

Without concealment, deception, or prevarication, especially where these might be expected; frankly or honestly.

Ví dụ
Anh ấy đã công khai thừa nhận sai lầm của mình trong cuộc họp.He openly admitted his mistake during the meeting.
Cô ấy đã cởi mở chia sẻ ý tưởng của mình với nhóm.She openly shared her ideas with the group.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng trạng từ của openly (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

openly

công khai

more openly

công khai hơn

most openly

công khai nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh