Bản dịch của từ Prevarication trong tiếng Việt
Prevarication

Prevarication (Noun)
Trong pháp lý: hành vi nói dối, che giấu ý định thật hoặc làm ra vẻ nhận làm một việc nhưng thực tế là nhằm đánh lừa, ngăn chặn hoặc phá hoại việc đó; tức là lời nói hoặc hành động có tính lừa dối để đạt mục đích xấu.
Law A false or deceitful seeming to undertake a thing for the purpose of defeating or destroying it.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong bối cảnh luật cổ La Mã: hành vi thông đồng giữa người tố giác và bị cáo nhằm dàn dựng một vụ truy tố giả (một cuộc tố tụng giả mạo) để làm kiện cáo có vẻ hợp lệ nhưng thực chất là giả mạo.
Ancient Rome law historical The collusion of an informer with the defendant for the purpose of making a sham prosecution.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Prevarication" là một danh từ, chỉ hành động né tránh sự thật hoặc nói dối một cách mơ hồ để tránh công khai sự thật. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latinh "praevaricari", có nghĩa là "làm cho vòng quanh". Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ về chính tả hay nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "prevarication" thường gắn liền với các tình huống pháp lý hoặc chính trị, nhấn mạnh đến tính chất mờ ám trong giao tiếp.
Họ từ
"Prevarication" là một danh từ, chỉ hành động né tránh sự thật hoặc nói dối một cách mơ hồ để tránh công khai sự thật. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latinh "praevaricari", có nghĩa là "làm cho vòng quanh". Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ về chính tả hay nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "prevarication" thường gắn liền với các tình huống pháp lý hoặc chính trị, nhấn mạnh đến tính chất mờ ám trong giao tiếp.
