Bản dịch của từ Rome trong tiếng Việt

Rome

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rome(Noun)

rˈəʊm
ˈroʊm
01

Một khu vực lịch sử nằm ở trung tâm nước Ý

A historic region located in the heart of Italy.

这是位于意大利中部的一个历史区域。

Ví dụ
02

Thủ đô của Ý nổi tiếng với lịch sử, kiến trúc và văn hóa đặc trưng.

Italy's capital is famous for its history, architecture, and culture.

意大利的首都以其丰富的历史、壮丽的建筑和独特的文化闻名。

Ví dụ
03

Đế chế cổ đại tại Rome nổi tiếng với ảnh hưởng của nó đối với luật pháp, chính trị và kỹ thuật.

The ancient empire centered around Rome, renowned for its influence on law, politics, and engineering.

古罗马帝国以其在法律、政治和工程方面的深远影响闻名于世,曾经的中心地带。

Ví dụ

Họ từ