Bản dịch của từ Trivial trong tiếng Việt

Trivial

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trivial(Adjective)

trˈɪvɪəl
ˈtrɪviəɫ
01

Chẳng có giá trị hay ý nghĩa gì

Insignificant or unimportant

不值一提或不重要

Ví dụ
02

Bình thường và không mấy hấp dẫn

It's usually dull and uninteresting.

普通而且没什么趣味

Ví dụ
03

Dễ dàng giải quyết hoặc hiểu

Easy to solve or understand

很容易解决或理解

Ví dụ