Bản dịch của từ Nothing trong tiếng Việt

Nothing

PronounAdjectiveAdverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nothing (Pronoun)

ˈnʌθ.ɪŋ
ˈnʌθ.ɪŋ
01

Không có gì; chẳng có điều gì cả; hoàn toàn không (dùng để phủ định tuyệt đối).

Nothing, not at all.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Không có bất cứ thứ gì; không có một vật nào cả. Dùng để nói rằng “không có gì” tồn tại, xảy ra hoặc được sở hữu.

Not anything; no single thing.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nothing (Adjective)

nˈʌɵɪŋ
nˈʌɵɪŋ
01

Không có triển vọng tiến triển; không có giá trị hoặc không đáng kể, vô ích.

Having no prospect of progress; of no value.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nothing (Adverb)

nˈʌɵɪŋ
nˈʌɵɪŋ
01

Hoàn toàn không; dùng để phủ định mạnh mẽ khi trả lời hoặc phản bác, nghĩa là “không hề/không chút nào”.

Not at all.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh