Anh - Việt

Bản dịch của từ Nothing trong tiếng Việt

nothing

PronounAdverbAdjective

nothing (Pronoun)

/ˈnʌθ.ɪŋ/
/ˈnʌθ.ɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Không có gì; chẳng có điều gì cả; hoàn toàn không (dùng để phủ định tuyệt đối).

Nothing, not at all.

Ví dụ
Cô ấy không liên quan gì đến vụ bê bối.She had nothing to do with the scandal.
Họ không tìm thấy gì trong cuộc điều tra.They found nothing in the investigation.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Không có bất cứ thứ gì; không có một vật nào cả. Dùng để nói rằng “không có gì” tồn tại, xảy ra hoặc được sở hữu.

Not anything; no single thing.

Ví dụ
Cô ấy không nói gì về bữa tiệcShe said nothing about the party. Nothing was left behind.
Không có gì tốt hơn việc giúp đỡ người khác trong cộng đồng.There is nothing better than helping others in the community.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

nothing (Adverb)

/nˈʌɵɪŋ/
/nˈʌɵɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Hoàn toàn không; dùng để phủ định mạnh mẽ khi trả lời hoặc phản bác, nghĩa là “không hề/không chút nào”.

Not at all.

Ví dụ
Cô ấy không biết gì về sự kiện này.She knew nothing about the event.
Anh ấy không cảm thấy gì đối với chính sách mới.He felt nothing towards the new policy.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

nothing (Adjective)

/nˈʌɵɪŋ/
/nˈʌɵɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Không có triển vọng tiến triển; không có giá trị hoặc không đáng kể, vô ích.

Having no prospect of progress; of no value.

Ví dụ
Cuối cùng, những lời hứa suông của anh ta chẳng là gì cả.His empty promises amounted to nothing in the end.
Người đàn ông vô gia cư chẳng có tên tuổi gì cả.The homeless man had nothing to his name.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh