Bản dịch của từ Prospect trong tiếng Việt

Prospect

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Prospect(Noun)

prˈɒspɛkt
ˈprɑspɛkt
01

Khả năng hoặc xác suất xảy ra một sự kiện nào đó trong tương lai

The likelihood of a certain event happening in the future.

某个事件在未来发生的可能性。

Ví dụ
02

Một người được xem như khách hàng hay khách hàng tiềm năng

A person considered a potential customer or partner.

这被认为是潜在的客户或合作伙伴。

Ví dụ
03

Một cảnh hoặc quang cảnh, đặc biệt là từ một nơi cao nhìn xuống

A landscape or sceneray, especially a view from a high vantage point

一个风景或景色,尤其是从高处俯瞰的景致。

Ví dụ

Prospect(Verb)

prˈɒspɛkt
ˈprɑspɛkt
01

Xem như là một khả năng để dự đoán

A person is considered a potential customer.

被视为潜在客户的人。

Ví dụ
02

Để dò tìm các mỏ khoáng sản hoặc dầu khí

The likelihood or tendency of a particular event happening in the future.

寻找矿藏或石油

Ví dụ