Bản dịch của từ Fiddle trong tiếng Việt

Fiddle

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fiddle (Noun)

fˈɪdl̩
fˈɪdl̩
01

Một mép nhô lên hoặc gờ chắn trên bàn (thường ở tàu/biển) để ngăn đồ vật lăn hoặc trượt khỏi mặt bàn khi biển động.

A ledge or raised rim that prevents things from rolling or sliding off a table in rough seas.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hành vi gian lận, lừa đảo hoặc làm giả để chiếm đoạt lợi ích một cách bất hợp pháp; thao túng giấy tờ, số liệu hoặc tình huống để lừa người khác.

An act of defrauding cheating or falsifying.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một việc nhỏ, vụn vặt nhưng phức tạp hoặc rắc rối một cách vô lý; công việc lặt vặt khiến người ta phải tỉ mẩn, chỉnh sửa nhiều điều không cần thiết.

A small task that seems awkward and unnecessarily complex.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Một loại đàn dây kéo, thường gọi là violin; nhạc cụ có 4 dây được chơi bằng cách kéo cung trên dây.

A violin.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Fiddle (Verb)

fˈɪdl̩
fˈɪdl̩
01

Gian lận hoặc giả mạo số liệu, hồ sơ (thường để trục lợi tiền bạc).

Falsify figures data or records typically in order to gain money.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chơi đàn violin; kéo đàn vĩ cầm (dùng cây vĩ để đánh dây làm ra nhạc).

Play the violin.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Động từ: chạm vào hoặc nghịch, lục lọi một vật gì đó một cách bồn chồn, không yên — thường là để giết thời gian hoặc vì lo lắng.

Touch or fidget with something in a restless or nervous way.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ