Bản dịch của từ Fiddle trong tiếng Việt
Fiddle

Fiddle (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hành vi gian lận, lừa đảo hoặc làm giả để chiếm đoạt lợi ích một cách bất hợp pháp; thao túng giấy tờ, số liệu hoặc tình huống để lừa người khác.
An act of defrauding cheating or falsifying.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một việc nhỏ, vụn vặt nhưng phức tạp hoặc rắc rối một cách vô lý; công việc lặt vặt khiến người ta phải tỉ mẩn, chỉnh sửa nhiều điều không cần thiết.
A small task that seems awkward and unnecessarily complex.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một loại đàn dây kéo, thường gọi là violin; nhạc cụ có 4 dây được chơi bằng cách kéo cung trên dây.
A violin.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Fiddle (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "fiddle" có hai nghĩa chính. Thứ nhất, nó là một danh từ chỉ loại nhạc cụ dây, thường được sử dụng trong nhạc dân gian, tương tự như violin. Thứ hai, "fiddle" có thể là động từ, mang nghĩa "làm trò cười" hay "làm việc không nghiêm túc". Trong tiếng Anh của Anh, từ này có thể được sử dụng để chỉ hành động gian lận, trong khi tiếng Anh Mỹ thường chỉ đơn giản là sự thao tác hoặc điều chỉnh. Phát âm cũng có sự khác biệt nhẹ giữa hai vùng miền này.
Họ từ
Từ "fiddle" có hai nghĩa chính. Thứ nhất, nó là một danh từ chỉ loại nhạc cụ dây, thường được sử dụng trong nhạc dân gian, tương tự như violin. Thứ hai, "fiddle" có thể là động từ, mang nghĩa "làm trò cười" hay "làm việc không nghiêm túc". Trong tiếng Anh của Anh, từ này có thể được sử dụng để chỉ hành động gian lận, trong khi tiếng Anh Mỹ thường chỉ đơn giản là sự thao tác hoặc điều chỉnh. Phát âm cũng có sự khác biệt nhẹ giữa hai vùng miền này.
