rim
Noun CountableVerb
rim (Noun Countable)
/rˈɪm/
/ˈrɪm/
AI
Ví dụ
Maria sơn vành của mỗi thùng quyên góp màu xanh tại cuộc họp cộng đồng.Maria painted each donation container's rim blue at the community meeting.
Nhóm khảo sát của chúng tôi không bỏ qua mép sắc của bể nước.Our survey team did not ignore the tank's sharp rim.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Ở Detroit, Maria đã thay một vành bánh xe bị nứt trước cuộc họp cộng đồng.In Detroit, Maria replaced a cracked rim before the community meeting.
Tom đã không báo cáo chiếc vành bánh xe bị cong sau cuộc khảo sát xe đạp ở Chicago.Tom did not report the bent rim after Chicago's bicycle survey.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Phần rìa bao quanh một lỗ hoặc phần mở, đặc biệt là quanh mắt hay miệng.
The edge surrounding an opening especially around the eye or the mouth
Ví dụ
Chuyên viên trang điểm kiểm tra viền mắt của Mia trước cuộc phỏng vấn trên truyền hình.The makeup artist examined Mia's eye rim before her televised interview.
Sau cuộc thí nghiệm xã hội, viền mắt của David không bị sưng.David's eye rims were not swollen after the social experiment.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
rim (Verb)
/rˈɪm/
/ˈrɪm/
AI
Ví dụ
Các tình nguyện viên viền khu vườn cộng đồng bằng đá trong dự án năm 2024 của Sofia.Volunteers rim the community garden with stones during Sofia's 2024 project.
Mark không viền sân chơi bằng kim loại vì trẻ em có thể bị thương.Mark did not rim the playground with metal; children might get hurt.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Gần đạt đến hoặc gần rơi vào một trạng thái, phẩm chất hay tình huống nào đó.
To be very close to a particular state quality or situation
Ví dụ
Ở Brazil, tiền thuê nhà tăng có thể đẩy người lao động sát mức nghèo.In Brazil, rising rent can rim the poverty line for workers.
Ở Canada, mức lương công bằng không đẩy các cha mẹ đơn thân sát mức nghèo.In Canada, fair wages do not rim the poverty line for single parents.
Từ tiếng Việt gần nghĩa