Bản dịch của từ Rim trong tiếng Việt
Rim
VerbNoun Countable

Rim (Verb)
rˈɪm
ˈrɪm
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Gần đạt đến hoặc gần rơi vào một trạng thái, phẩm chất hay tình huống nào đó.
To be very close to a particular state quality or situation
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Rim (Noun Countable)
rˈɪm
ˈrɪm
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Phần rìa bao quanh một lỗ hoặc phần mở, đặc biệt là quanh mắt hay miệng.
The edge surrounding an opening especially around the eye or the mouth
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
