Bản dịch của từ Suck trong tiếng Việt

Suck

Noun [U/C] Verb Interjection
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Suck(Noun)

sək
sˈʌk
01

Hành động mút, tức là đưa miệng hoặc một vật lên và hút không khí hoặc chất lỏng vào trong.

An act of sucking something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Suck(Verb)

sək
sˈʌk
01

Hút vào miệng bằng cách co môi và cơ quanh miệng để tạo chân không tạm thời (ví dụ: hút nước bằng ống hút, hoặc hút một vật nhỏ vào miệng).

Draw into the mouth by contracting the muscles of the lips and mouth to make a partial vacuum.

用嘴唇和口腔肌肉收缩吸入物体。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Kéo ai đó vào một việc hoặc tình huống mà họ không có sự lựa chọn hoặc không muốn tham gia.

Involve (someone) in something without their choosing.

牵涉(某人)到某事中

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Dùng để nói rằng điều gì đó rất tệ, khó chịu hoặc không đáng hài lòng.

Be very bad or unpleasant.

非常糟糕或令人不快

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Suck (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Suck

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Sucked

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Sucked

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Sucks

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Sucking

Suck(Interjection)

sək
sˈʌk
01

Lời thốt ra để mỉa mai, khinh bỉ hoặc thách thức ai đó; biểu lộ sự coi thường hay chống đối.

Used to express derision and defiance.

用于表示嘲讽和挑战的语气。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ