ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Partial
Thiên vị một bên hơn bên kia
Tilted more to one side than the other.
偏向一方多于另一方。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Là một phần của toàn thể, không phải là toàn bộ hay hoàn chỉnh
It's a part of an incomplete or unfinished whole.
这是一个不完整或不完全的整体的一部分。
Liên quan đến hoặc là thành phần của một điều gì đó
Related to or as part of something
涉及到某事或是其一部分