Bản dịch của từ Favoring trong tiếng Việt

Favoring

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Favoring (Adjective)

fˈeivɚɪŋ
fˈeivɚɪŋ
01

Thể hiện sự ủng hộ hoặc thiên vị cho một người, một nhóm hoặc một mục tiêu nào đó; có xu hướng hỗ trợ, khuyến khích hoặc ưu tiên người/nhóm/mục tiêu đó.

Supportive of or promoting a particular person, group, or cause.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Có xu hướng thiên về hoặc ủng hộ một lựa chọn hơn lựa chọn khác; ưu tiên, nghiêng về một phía.

Inclined to favor one option over another.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Thể hiện sự ưu ái, thiên vị hoặc có xu hướng ủng hộ ai/cái gì hơn những người/điều khác.

Showing preference or partiality for.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ