Bản dịch của từ Partiality trong tiếng Việt
Partiality
Noun

Partiality (Noun)
pˌɑːʃɪˈælɪti
ˌpɑrʃiˈæɫɪti
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Trạng thái không hoàn toàn, chưa đầy đủ.
The state of being partial not fully or completely
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
