ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Completely
Hoàn toàn; hết mức; không còn gì thêm nữa. Dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó xảy ra hoặc đúng ở mức trọn vẹn, toàn bộ.
Completely, completely.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(mức độ) Hoàn toàn, ở mức tối đa; không còn thiếu sót hay còn lại gì nữa.
(degree) To the fullest extent or degree; totally.
Hoàn toàn; một cách trọn vẹn, không còn thiếu sót hay còn sót lại gì nữa.
(manner) In a complete manner.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/completely/