Anh - Việt
completely
Adverb
completely (Adverb)
/kəmˈpliːt.li/
/kəmˈpliːt.li/
AI
Nghĩa 01
Hoàn toàn; hết mức; không còn gì thêm nữa. Dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó xảy ra hoặc đúng ở mức trọn vẹn, toàn bộ.
Completely, completely.
Ví dụ
Cô hoàn toàn phớt lờ tin nhắn của anh.She completely ignored his message.
Đội đã thay đổi hoàn toàn chiến lược của họ.The team completely transformed their strategy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cô ta hoàn toàn phớt lờ yêu cầu giúp đỡ của anh ta.She completely ignored his request for help.
Chiến dịch đã hoàn toàn thành công trong việc nâng cao nhận thức.The campaign was completely successful in raising awareness.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cô ấy hoàn toàn biến đổi hình ảnh trên mạng xã hội để quảng cáo cho doanh nghiệp của mình.She completely transformed her social media presence to promote her business.
Chiến dịch đã hoàn toàn thành công trong việc tiếp cận đến đông đảo khán giả trên mạng xã hội.The campaign was completely successful in reaching a wide social media audience.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của completely (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
completely hoàn toàn | more completely hoàn toàn hơn | most completely hoàn toàn nhất |