Anh - Việt

Bản dịch của từ Completely trong tiếng Việt

completely

Adverb

completely (Adverb)

/kəmˈpliːt.li/
/kəmˈpliːt.li/
AI

Nghĩa 01

Hoàn toàn; hết mức; không còn gì thêm nữa. Dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó xảy ra hoặc đúng ở mức trọn vẹn, toàn bộ.

Completely, completely.

Ví dụ
Cô hoàn toàn phớt lờ tin nhắn của anh.She completely ignored his message.
Đội đã thay đổi hoàn toàn chiến lược của họ.The team completely transformed their strategy.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

(mức độ) Hoàn toàn, ở mức tối đa; không còn thiếu sót hay còn lại gì nữa.

(degree) To the fullest extent or degree; totally.

Ví dụ
Cô ta hoàn toàn phớt lờ yêu cầu giúp đỡ của anh ta.She completely ignored his request for help.
Chiến dịch đã hoàn toàn thành công trong việc nâng cao nhận thức.The campaign was completely successful in raising awareness.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Hoàn toàn; một cách trọn vẹn, không còn thiếu sót hay còn sót lại gì nữa.

(manner) In a complete manner.

Ví dụ
Cô ấy hoàn toàn biến đổi hình ảnh trên mạng xã hội để quảng cáo cho doanh nghiệp của mình.She completely transformed her social media presence to promote her business.
Chiến dịch đã hoàn toàn thành công trong việc tiếp cận đến đông đảo khán giả trên mạng xã hội.The campaign was completely successful in reaching a wide social media audience.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng trạng từ của completely (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

completely

hoàn toàn

more completely

hoàn toàn hơn

most completely

hoàn toàn nhất

Video ngữ cảnh